Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325021 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Khát Chân - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (ngang thửa 9, 10 tờ bản đồ số 166) - đến ngang thửa số 96 tờ bản đồ số 166; khu phố 4, 5 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325022 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (đường vào Nhà máy nước) - đến giáp ngã ba đường Bà Triệu (Sau lô 1 đường Bà Triệu); khu phố 3 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325023 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (đường vào Nhà máy nước) - đến giáp ngã ba đường Bà Triệu (Sau lô 1 đường Bà Triệu); khu phố 3 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325024 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (đường vào Nhà máy nước) - đến giáp ngã ba đường Bà Triệu (Sau lô 1 đường Bà Triệu); khu phố 3 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325025 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 90 tờ bản đồ số 167 - đến ngang thửa đất số 89 tờ bản đồ số 167; khu phố 5 | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325026 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 90 tờ bản đồ số 167 - đến ngang thửa đất số 89 tờ bản đồ số 167; khu phố 5 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325027 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 90 tờ bản đồ số 167 - đến ngang thửa đất số 89 tờ bản đồ số 167; khu phố 5 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325028 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 94, 117 tờ bản đồ số 166 - đến thửa số 101 tờ bản đồ số 167; khu phố 4, 5 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325029 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 94, 117 tờ bản đồ số 166 - đến thửa số 101 tờ bản đồ số 167; khu phố 4, 5 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325030 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 94, 117 tờ bản đồ số 166 - đến thửa số 101 tờ bản đồ số 167; khu phố 4, 5 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325031 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 19 tờ bản đồ số số 184 và thửa 114 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 95,118 tờ bản đồ số 166; khu phố 4, 5 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325032 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 19 tờ bản đồ số số 184 và thửa 114 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 95,118 tờ bản đồ số 166; khu phố 4, 5 | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325033 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 19 tờ bản đồ số số 184 và thửa 114 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 95,118 tờ bản đồ số 166; khu phố 4, 5 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325034 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 184) - đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 184; khu phố 4 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325035 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 184) - đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 184; khu phố 4 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325036 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lý Thái Tổ - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 184) - đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 184; khu phố 4 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325037 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 59, 61 tờ bản đồ số số 165) - đến thửa đất số 8 tờ bản đồ số 176; khu phố 5 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325038 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 59, 61 tờ bản đồ số số 165) - đến thửa đất số 8 tờ bản đồ số 176; khu phố 5 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325039 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Nguyễn Thiện Thuật - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 59, 61 tờ bản đồ số số 165) - đến thửa đất số 8 tờ bản đồ số 176; khu phố 5 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325040 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 41, 47 tờ bản đồ số 181 - đến thửa số 33 tờ bản đồ 182; khu phố 9. | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
