Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325061 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa 46, tờ bản đồ số 175 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 176, khu phố 4 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325062 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa 46, tờ bản đồ số 175 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 176, khu phố 4 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325063 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa 46, tờ bản đồ số 175 - đến thửa 79, tờ bản đồ số 176, khu phố 4 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325064 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 20 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 22, 43 tờ bản đồ số 176; khu phố 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325065 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 20 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 22, 43 tờ bản đồ số 176; khu phố 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325066 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 20 tờ bản đồ số 175 - đến thửa số 22, 43 tờ bản đồ số 176; khu phố 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325067 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 150, tờ bản đồ số 165) - đến giáp Nhà Văn hoá khu phố 4 (thửa số 21, tờ bản đồ số 175 và thửa 129, tờ bản đồ số 166); khu phố 4 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325068 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 150, tờ bản đồ số 165) - đến giáp Nhà Văn hoá khu phố 4 (thửa số 21, tờ bản đồ số 175 và thửa 129, tờ bản đồ số 166); khu phố 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325069 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa số 150, tờ bản đồ số 165) - đến giáp Nhà Văn hoá khu phố 4 (thửa số 21, tờ bản đồ số 175 và thửa 129, tờ bản đồ số 166); khu phố 4 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325070 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 30, 48 tờ bản đồ số 157 - đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 156; khu phố 10, 11 | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325071 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 30, 48 tờ bản đồ số 157 - đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 156; khu phố 10, 11 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325072 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 30, 48 tờ bản đồ số 157 - đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 156; khu phố 10, 11 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325073 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 158; khu phố 10 | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325074 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 158; khu phố 10 | 1.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325075 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 160 - đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 158; khu phố 10 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325076 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 182 và thửa 56, tờ bản đồ số 173 - đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 160 và thửa 38, tờ bản đồ số 161; khu phố 9 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325077 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 182 và thửa 56, tờ bản đồ số 173 - đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 160 và thửa 38, tờ bản đồ số 161; khu phố 9 | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325078 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 182 và thửa 56, tờ bản đồ số 173 - đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 160 và thửa 38, tờ bản đồ số 161; khu phố 9 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325079 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đường Bà Triệu (thửa đất số 64 và 35 tờ bản đồ số 183 - đến đầu đường Hoàng Diệu (thửa đất số 55 tờ bản đồ số 173); khu phố 3, 9 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325080 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đường Bà Triệu (thửa đất số 64 và 35 tờ bản đồ số 183 - đến đầu đường Hoàng Diệu (thửa đất số 55 tờ bản đồ số 173); khu phố 3, 9 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
