Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323621 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1,2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ sau thửa 17 (Mai Xuân Thanh), tờ bản đồ số 76 - đến thửa 35 ngang thửa 34 , tờ bản đồ số 68, thôn 1,2. | 315.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323622 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1,2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ sau thửa 17 (Mai Xuân Thanh), tờ bản đồ số 76 - đến thửa 35 ngang thửa 34 , tờ bản đồ số 68, thôn 1,2. | 350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323623 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1,2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ sau thửa 17 (Mai Xuân Thanh), tờ bản đồ số 76 - đến thửa 35 ngang thửa 34 , tờ bản đồ số 68, thôn 1,2. | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323624 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 53 (Nhà văn hóa thôn 1), tờ bản đồ số 67 - đến thửa 26 ( ông Nguyễn Văn Thượng), tờ bản đồ số 53, thôn 1. | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323625 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 53 (Nhà văn hóa thôn 1), tờ bản đồ số 67 - đến thửa 26 ( ông Nguyễn Văn Thượng), tờ bản đồ số 53, thôn 1. | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323626 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 53 (Nhà văn hóa thôn 1), tờ bản đồ số 67 - đến thửa 26 ( ông Nguyễn Văn Thượng), tờ bản đồ số 53, thôn 1. | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323627 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2,1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 25 ( ông Nguyễn Văn Hải), tờ bản đồ 83 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 67, thôn 2,1. | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323628 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2,1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 25 ( ông Nguyễn Văn Hải), tờ bản đồ 83 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 67, thôn 2,1. | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323629 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2,1 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 25 ( ông Nguyễn Văn Hải), tờ bản đồ 83 - đến thửa 54, tờ bản đồ số 67, thôn 2,1. | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323630 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 43 ( ông Mai Văn Nghĩa), tờ bản đồ số 82 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 2. | 315.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323631 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 43 ( ông Mai Văn Nghĩa), tờ bản đồ số 82 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 2. | 350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323632 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 43 ( ông Mai Văn Nghĩa), tờ bản đồ số 82 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 2. | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323633 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 176 ( ông Nguyễn Xuân Cường), tờ bản đồ số 74 - đến thửa 23 tờ bản đồ số 83( ông Nguyễn Xuân Bắng), thôn 2. | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323634 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 176 ( ông Nguyễn Xuân Cường), tờ bản đồ số 74 - đến thửa 23 tờ bản đồ số 83( ông Nguyễn Xuân Bắng), thôn 2. | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323635 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 2 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 176 ( ông Nguyễn Xuân Cường), tờ bản đồ số 74 - đến thửa 23 tờ bản đồ số 83( ông Nguyễn Xuân Bắng), thôn 2. | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323636 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tỉnh lộ 7 nối khu công nghiệp - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau lô 1 phía Bắc đường Lê Thánh Tông - đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323637 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tỉnh lộ 7 nối khu công nghiệp - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau lô 1 phía Bắc đường Lê Thánh Tông - đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323638 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Tỉnh lộ 7 nối khu công nghiệp - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau lô 1 phía Bắc đường Lê Thánh Tông - đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323639 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau nhà ông Huynh ( thửa 189, tờ bản đồ 64), ngang nhà ông Chương ( thửa 190, tờ bản đồ 64) - đến giáp phía Đông CTTNHH Quyết Cường, thôn 4. | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323640 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau nhà ông Huynh ( thửa 189, tờ bản đồ 64), ngang nhà ông Chương ( thửa 190, tờ bản đồ 64) - đến giáp phía Đông CTTNHH Quyết Cường, thôn 4. | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
