Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323601 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình Làng Gạo về phía Nam - đến thửa số 198 tờ bản đồ số 43 (đất ở của hộ ông Tống Văn Dưỡng), thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323602 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình Làng Gạo về phía Nam - đến thửa số 198 tờ bản đồ số 43 (đất ở của hộ ông Tống Văn Dưỡng), thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323603 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ đường Hoàng Minh Giám - đến ngã tư Đình Làng Gạo, thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323604 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ đường Hoàng Minh Giám - đến ngã tư Đình Làng Gạo, thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323605 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ đường Hoàng Minh Giám - đến ngã tư Đình Làng Gạo, thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323606 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan đi xã Quang Trung (Đê Tam điệp): Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 8 tờ bản đồ số 40, thôn Đoài Thôn. | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323607 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan đi xã Quang Trung (Đê Tam điệp): Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 8 tờ bản đồ số 40, thôn Đoài Thôn. | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323608 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan đi xã Quang Trung (Đê Tam điệp): Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 8 tờ bản đồ số 40, thôn Đoài Thôn. | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323609 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 3 đường Hoàng Minh Giám - đến cầu Đa Nam, thôn Điền Lư, thôn Liên Giang. | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323610 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 3 đường Hoàng Minh Giám - đến cầu Đa Nam, thôn Điền Lư, thôn Liên Giang. | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323611 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 3 đường Hoàng Minh Giám - đến cầu Đa Nam, thôn Điền Lư, thôn Liên Giang. | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323612 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ cống Trạm bơm Đoài Thôn - đến ngã 3 đường Hàm Long, thôn Đoài Thôn, Điền Lư | 810.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323613 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ cống Trạm bơm Đoài Thôn - đến ngã 3 đường Hàm Long, thôn Đoài Thôn, Điền Lư | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323614 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ cống Trạm bơm Đoài Thôn - đến ngã 3 đường Hàm Long, thôn Đoài Thôn, Điền Lư | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323615 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan - đến cống Trạm bơm Đoài Thôn | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323616 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan - đến cống Trạm bơm Đoài Thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323617 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Minh Giám (Bỉm Sơn - Nga Sơn) - Xã Hà Lan (đồng bằng) | từ Cầu Hà Lan - đến cống Trạm bơm Đoài Thôn | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323618 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 170 ngang thửa 180 (Nguyễn Hoàng Độ), tờ bản đồ số 55 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 6. | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323619 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 170 ngang thửa 180 (Nguyễn Hoàng Độ), tờ bản đồ số 55 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 6. | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323620 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 170 ngang thửa 180 (Nguyễn Hoàng Độ), tờ bản đồ số 55 về phía Nam - đến hết khu dân cư, thôn 6. | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
