Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323641 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ sau nhà ông Huynh ( thửa 189, tờ bản đồ 64), ngang nhà ông Chương ( thửa 190, tờ bản đồ 64) - đến giáp phía Đông CTTNHH Quyết Cường, thôn 4. | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323642 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ phía Tây đường Cầu vượt đường sắt, thôn 4, 5. 6 - đến hết địa phận thị xã Bỉm Sơn. | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323643 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ phía Tây đường Cầu vượt đường sắt, thôn 4, 5. 6 - đến hết địa phận thị xã Bỉm Sơn. | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323644 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | từ phía Tây đường Cầu vượt đường sắt, thôn 4, 5. 6 - đến hết địa phận thị xã Bỉm Sơn. | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323645 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quang Trung (đồng bằng) | - | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323646 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quang Trung (đồng bằng) | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323647 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quang Trung (đồng bằng) | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323648 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 132 - đến thửa 275 tờ bản đồ số 55 về phía Nam đến hết khu dân cư | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323649 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 132 - đến thửa 275 tờ bản đồ số 55 về phía Nam đến hết khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323650 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 132 - đến thửa 275 tờ bản đồ số 55 về phía Nam đến hết khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323651 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 196 tờ bản đồ số 55 - đến thửa 64 mảnh bản đồ số 54 | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323652 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 196 tờ bản đồ số 55 - đến thửa 64 mảnh bản đồ số 54 | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323653 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường dân cư thôn 6 - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ thửa 196 tờ bản đồ số 55 - đến thửa 64 mảnh bản đồ số 54 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323654 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Tây đường sắt Bắc -Nam - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà ông Thiều Quang Soạn ( thửa 224 tờ 63) - đến nhà ông Phạm Văn Toàn ( thửa 351 tờ 71), thôn 4 | 810.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323655 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Tây đường sắt Bắc -Nam - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà ông Thiều Quang Soạn ( thửa 224 tờ 63) - đến nhà ông Phạm Văn Toàn ( thửa 351 tờ 71), thôn 4 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323656 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường khu dân cư Tây đường sắt Bắc -Nam - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà ông Thiều Quang Soạn ( thửa 224 tờ 63) - đến nhà ông Phạm Văn Toàn ( thửa 351 tờ 71), thôn 4 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323657 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Khánh Dư - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà bà Nga, Đăng thôn 4 ( thửa 139 tờ 63) - đến nhà ông Quyền, Kim ( thửa 163 tờ 72), thôn 4 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323658 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Khánh Dư - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà bà Nga, Đăng thôn 4 ( thửa 139 tờ 63) - đến nhà ông Quyền, Kim ( thửa 163 tờ 72), thôn 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323659 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Khánh Dư - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Từ nhà bà Nga, Đăng thôn 4 ( thửa 139 tờ 63) - đến nhà ông Quyền, Kim ( thửa 163 tờ 72), thôn 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323660 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàn Thuyên - Xã Quang Trung (đồng bằng) | Đoạn còn lại - đến hết địa giới hành chính xã Quang Trung, thôn 3 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
