Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323581 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 195 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Viết Tùy) - đến thửa số 197 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Trần Văn Mật), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323582 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 157 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Chiến) - đến thửa số 191 tờ bản đồ số 43 (đất ở hộ ông Trần Viết Trung), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323583 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 157 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Chiến) - đến thửa số 191 tờ bản đồ số 43 (đất ở hộ ông Trần Viết Trung), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323584 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 157 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Chiến) - đến thửa số 191 tờ bản đồ số 43 (đất ở hộ ông Trần Viết Trung), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323585 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 108 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Ngũ) thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323586 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 108 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Ngũ) thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323587 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 108 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 168 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Nguyễn Văn Ngũ) thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323588 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền) - đến thửa số 107 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Phạm Thị Đức), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323589 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền) - đến thửa số 107 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Phạm Thị Đức), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323590 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền) - đến thửa số 107 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Phạm Thị Đức), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323591 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa 92 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Trần Anh Cao) - đến thửa sô 240 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Tống Hữu Tập), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323592 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa 92 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Trần Anh Cao) - đến thửa sô 240 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Tống Hữu Tập), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323593 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa 92 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Trần Anh Cao) - đến thửa sô 240 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Tống Hữu Tập), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323594 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình làng gạo về phía đông - đến trường Mầm non, thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323595 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình làng gạo về phía đông - đến trường Mầm non, thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323596 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình làng gạo về phía đông - đến trường Mầm non, thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323597 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 4 Đình làng gạo về phía Tây - đến thửa số 28 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323598 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 4 Đình làng gạo về phía Tây - đến thửa số 28 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323599 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã 4 Đình làng gạo về phía Tây - đến thửa số 28 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Tống Thị Hiền), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323600 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ ngã tư Đình Làng Gạo về phía Nam - đến thửa số 198 tờ bản đồ số 43 (đất ở của hộ ông Tống Văn Dưỡng), thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
