Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 323561 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 86 tờ bản đồ số 44 (hộ bàTrần Thị Liên) - đến thửa số 58 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Hường), thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323562 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 86 tờ bản đồ số 44 (hộ bàTrần Thị Liên) - đến thửa số 58 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Hường), thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323563 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 86 tờ bản đồ số 44 (hộ bàTrần Thị Liên) - đến thửa số 58 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Hường), thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323564 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 79 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Bảng) - đến thửa số 20 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễ Văn Lâm), thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323565 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 79 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Bảng) - đến thửa số 20 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễ Văn Lâm), thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323566 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 79 tờ bản đồ số 44 (hộ bà Tống Thị Bảng) - đến thửa số 20 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễ Văn Lâm), thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323567 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 51 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Đỗ Thị Hoa) - đến thửa số 21 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Văn Xương), thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323568 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 51 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Đỗ Thị Hoa) - đến thửa số 21 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Văn Xương), thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323569 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 51 tờ bản đồ số 43 (hộ bà Đỗ Thị Hoa) - đến thửa số 21 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Văn Xương), thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323570 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 224, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Hoàng Văn Thêm) - đến thửa số 214, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Tống Văn Luyến), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323571 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 224, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Hoàng Văn Thêm) - đến thửa số 214, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Tống Văn Luyến), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323572 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 224, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Hoàng Văn Thêm) - đến thửa số 214, tờ bản đồ địa chính số 44 (đất ở của hộ ông Tống Văn Luyến), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323573 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 200 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Hoàng Văn Cậy) - đến thửa số 130 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễn Công Quý), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323574 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 200 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Hoàng Văn Cậy) - đến thửa số 130 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễn Công Quý), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323575 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 200 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Hoàng Văn Cậy) - đến thửa số 130 tờ bản đồ số 44 (hộ ông Nguyễn Công Quý), thôn Đoài Thôn. | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323576 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 151 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 237 tờ bản đồ số 44 ( hộ ông Tống Hướng Dương), thôn Đoài Thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323577 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 151 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 237 tờ bản đồ số 44 ( hộ ông Tống Hướng Dương), thôn Đoài Thôn | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 323578 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 151 tờ bản đồ số 43 - đến thửa số 237 tờ bản đồ số 44 ( hộ ông Tống Hướng Dương), thôn Đoài Thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 323579 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 195 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Viết Tùy) - đến thửa số 197 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Trần Văn Mật), thôn Đoài Thôn. | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 323580 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hàm Long - Xã Hà Lan (đồng bằng) | Từ thửa số 195 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Tống Viết Tùy) - đến thửa số 197 tờ bản đồ số 43 (hộ ông Trần Văn Mật), thôn Đoài Thôn. | 250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
