Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28221 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà phố - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28222 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà phố - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28223 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà phố - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28224 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 14 - Khu lấn biển C&T | - | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | 207.852 | Đất SX-KD đô thị |
| 28225 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 14 - Khu lấn biển C&T | - | 1.871.100 | 1.122.660 | 673.596 | 404.158 | 242.495 | Đất TM-DV đô thị |
| 28226 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 14 - Khu lấn biển C&T | - | 2.673.000 | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | Đất ở đô thị |
| 28227 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 13 - Khu lấn biển C&T | - | 1.808.400 | 1.085.040 | 651.024 | 390.614 | 234.369 | Đất SX-KD đô thị |
| 28228 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 13 - Khu lấn biển C&T | - | 2.109.800 | 1.265.880 | 759.528 | 455.717 | 273.430 | Đất TM-DV đô thị |
| 28229 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 13 - Khu lấn biển C&T | - | 3.014.000 | 1.808.400 | 1.085.040 | 651.024 | 390.614 | Đất ở đô thị |
| 28230 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 12 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28231 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 12 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28232 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 12 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28233 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 10 - Khu lấn biển C&T | - | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | 127.215 | Đất SX-KD đô thị |
| 28234 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 10 - Khu lấn biển C&T | - | 1.145.200 | 687.120 | 412.272 | 247.363 | 148.418 | Đất TM-DV đô thị |
| 28235 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 10 - Khu lấn biển C&T | - | 1.636.000 | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | Đất ở đô thị |
| 28236 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 9 - Khu lấn biển C&T | - | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | 127.215 | Đất SX-KD đô thị |
| 28237 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 9 - Khu lấn biển C&T | - | 1.145.200 | 687.120 | 412.272 | 247.363 | 148.418 | Đất TM-DV đô thị |
| 28238 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 9 - Khu lấn biển C&T | - | 1.636.000 | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | Đất ở đô thị |
| 28239 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 8 - Khu lấn biển C&T | - | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | 127.215 | Đất SX-KD đô thị |
| 28240 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 8 - Khu lấn biển C&T | - | 1.145.200 | 687.120 | 412.272 | 247.363 | 148.418 | Đất TM-DV đô thị |
