Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28201 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 23 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28202 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 23 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28203 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 22 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28204 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 22 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28205 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 22 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28206 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 21 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28207 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 21 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28208 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 21 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28209 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 20 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28210 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 20 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28211 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 20 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28212 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 19 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28213 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 19 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28214 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 19 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28215 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 18 - Khu lấn biển C&T | - | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | 178.848 | Đất SX-KD đô thị |
| 28216 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 18 - Khu lấn biển C&T | - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | 208.656 | Đất TM-DV đô thị |
| 28217 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 18 - Khu lấn biển C&T | - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | 298.080 | Đất ở đô thị |
| 28218 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà biệt thự - | 1.331.400 | 798.840 | 479.304 | 287.582 | 172.549 | Đất SX-KD đô thị |
| 28219 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà biệt thự - | 1.553.300 | 931.980 | 559.188 | 335.513 | 201.308 | Đất TM-DV đô thị |
| 28220 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 15 - Khu lấn biển C&T | Đoạn khu nhà biệt thự - | 2.219.000 | 1.331.400 | 798.840 | 479.304 | 287.582 | Đất ở đô thị |
