Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28241 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 8 - Khu lấn biển C&T | - | 1.636.000 | 981.600 | 588.960 | 353.376 | 212.026 | Đất ở đô thị |
| 28242 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 7 - Khu lấn biển C&T | - | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | 207.852 | Đất SX-KD đô thị |
| 28243 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 7 - Khu lấn biển C&T | - | 1.871.100 | 1.122.660 | 673.596 | 404.158 | 242.495 | Đất TM-DV đô thị |
| 28244 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 7 - Khu lấn biển C&T | - | 2.673.000 | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | Đất ở đô thị |
| 28245 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 6 - Khu lấn biển C&T | - | 1.808.400 | 1.085.040 | 651.024 | 390.614 | 234.369 | Đất SX-KD đô thị |
| 28246 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 6 - Khu lấn biển C&T | - | 2.109.800 | 1.265.880 | 759.528 | 455.717 | 273.430 | Đất TM-DV đô thị |
| 28247 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 6 - Khu lấn biển C&T | - | 3.014.000 | 1.808.400 | 1.085.040 | 651.024 | 390.614 | Đất ở đô thị |
| 28248 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 5 - Khu lấn biển C&T | - | 1.584.000 | 950.400 | 570.240 | 342.144 | 205.286 | Đất SX-KD đô thị |
| 28249 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 5 - Khu lấn biển C&T | - | 1.848.000 | 1.108.800 | 665.280 | 399.168 | 239.501 | Đất TM-DV đô thị |
| 28250 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 5 - Khu lấn biển C&T | - | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.400 | 570.240 | 342.144 | Đất ở đô thị |
| 28251 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 4 - Khu lấn biển C&T | - | 1.683.600 | 1.010.160 | 606.096 | 363.658 | 218.195 | Đất SX-KD đô thị |
| 28252 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 4 - Khu lấn biển C&T | - | 1.964.200 | 1.178.520 | 707.112 | 424.267 | 254.560 | Đất TM-DV đô thị |
| 28253 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 4 - Khu lấn biển C&T | - | 2.806.000 | 1.683.600 | 1.010.160 | 606.096 | 363.658 | Đất ở đô thị |
| 28254 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 3 - Khu lấn biển C&T | - | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | 207.852 | Đất SX-KD đô thị |
| 28255 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 3 - Khu lấn biển C&T | - | 1.871.100 | 1.122.660 | 673.596 | 404.158 | 242.495 | Đất TM-DV đô thị |
| 28256 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 3 - Khu lấn biển C&T | - | 2.673.000 | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | Đất ở đô thị |
| 28257 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 2 - Khu lấn biển C&T | - | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | 207.852 | Đất SX-KD đô thị |
| 28258 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 2 - Khu lấn biển C&T | - | 1.871.100 | 1.122.660 | 673.596 | 404.158 | 242.495 | Đất TM-DV đô thị |
| 28259 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 2 - Khu lấn biển C&T | - | 2.673.000 | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | Đất ở đô thị |
| 28260 | Thị xã Hà Tiên | Đường Số 1 - Khu lấn biển C&T | - | 1.603.800 | 962.280 | 577.368 | 346.421 | 207.852 | Đất SX-KD đô thị |
