Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262441 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) - Ranh giới xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262442 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262443 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262444 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262445 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 294.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262446 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262447 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262448 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 294.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262449 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262450 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262451 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262452 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262453 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262454 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262455 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262456 | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756 - XÃ MINH LẬP | Tiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262457 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích) | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262458 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262459 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích) | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262460 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) | 1.960.000 | 980.000 | 784.000 | 588.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
