Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 262461 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262462 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262463 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) | 2.450.000 | 1.225.000 | 980.000 | 735.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262464 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262465 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262466 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 1.960.000 | 980.000 | 784.000 | 588.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262467 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262468 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262469 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 1.960.000 | 980.000 | 784.000 | 588.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262470 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262471 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Phía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262472 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262473 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262474 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262475 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262476 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262477 | Huyện Chơn Thành | Quốc lộ 14 - XÃ MINH LẬP | Ranh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 262478 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNG | Toàn tuyến - | 175.000 | 87.500 | 70.000 | 52.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 262479 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNG | Toàn tuyến - | 225.000 | 112.500 | 90.000 | 67.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 262480 | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNG | Toàn tuyến - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 75.000 | - | Đất ở nông thôn |
