Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 223521 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ nhà ông Trợ (thửa 140 tờ 24) Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223522 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ nhà ông Trợ (thửa 140 tờ 24) Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223523 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ nhà ông Thọ (thửa 40 tờ 24) Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223524 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ nhà ông Thọ (thửa 40 tờ 24) Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223525 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ nhà ông Thọ (thửa 40 tờ 24) Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223526 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Hội Khánh (thửa 126, tờ 26) Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223527 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Hội Khánh (thửa 126, tờ 26) Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223528 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Hội Khánh (thửa 126, tờ 26) Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223529 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 163 tờ 27) Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223530 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 163 tờ 27) Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223531 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 163 tờ 27) Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223532 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | 81.120 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 223533 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | 108.160 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 223534 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | 135.200 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 223535 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | 60.840 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 223536 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | 81.120 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 223537 | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | 101.400 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 223538 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | Đường từ nhà ông Nguyễn Duy Hải (thửa 55 tờ 48) Đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223539 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | Đường từ nhà ông Nguyễn Duy Hải (thửa 55 tờ 48) Đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223540 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | Đường từ nhà ông Nguyễn Duy Hải (thửa 55 tờ 48) Đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
