Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21581 | Huyện Quảng Điền | Nam Dương (cầu Vĩnh Hoà - cầu Đan Điền) - Thị trấn Sịa | Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa số 78, tờ bản đồ số 21) - Cầu Đan Điền (thửa số 433, tờ bản đồ số 22) | 730.000 | 480.000 | 430.000 | 340.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21582 | Huyện Quảng Điền | Lê Xuân (đường phía bắc TTTM huyện) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 25, tờ bản đồ số 13) - Đến cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 44, tờ bản đồ số 13) | 804.000 | 468.000 | 408.000 | 330.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21583 | Huyện Quảng Điền | Lê Xuân (đường phía bắc TTTM huyện) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 25, tờ bản đồ số 13) - Đến cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 44, tờ bản đồ số 13) | 1.072.000 | 624.000 | 544.000 | 440.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21584 | Huyện Quảng Điền | Lê Xuân (đường phía bắc TTTM huyện) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 25, tờ bản đồ số 13) - Đến cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 44, tờ bản đồ số 13) | 1.340.000 | 780.000 | 680.000 | 550.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21585 | Huyện Quảng Điền | Trần Hữu Khác (nối dài) - Thị trấn Sịa | Cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 88, tờ bản đồ số 13) - Đến giáp ranh xã Quảng Phước (thửa số 366, tờ bản đồ số 22) | 492.000 | 318.000 | 273.000 | 228.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21586 | Huyện Quảng Điền | Trần Hữu Khác (nối dài) - Thị trấn Sịa | Cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 88, tờ bản đồ số 13) - Đến giáp ranh xã Quảng Phước (thửa số 366, tờ bản đồ số 22) | 656.000 | 424.000 | 364.000 | 304.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21587 | Huyện Quảng Điền | Trần Hữu Khác (nối dài) - Thị trấn Sịa | Cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 88, tờ bản đồ số 13) - Đến giáp ranh xã Quảng Phước (thửa số 366, tờ bản đồ số 22) | 820.000 | 530.000 | 455.000 | 380.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21588 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Minh Đạt (nối dài) - Thị trấn Sịa | Từ cửa hàng xăng dầu HTX Đông Phước (thửa số 400, tờ bản đồ số 22) - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 295, tờ bản đồ số 14) | 390.000 | 258.000 | 228.000 | 186.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21589 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Minh Đạt (nối dài) - Thị trấn Sịa | Từ cửa hàng xăng dầu HTX Đông Phước (thửa số 400, tờ bản đồ số 22) - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 295, tờ bản đồ số 14) | 520.000 | 344.000 | 304.000 | 248.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21590 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Minh Đạt (nối dài) - Thị trấn Sịa | Từ cửa hàng xăng dầu HTX Đông Phước (thửa số 400, tờ bản đồ số 22) - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 295, tờ bản đồ số 14) | 650.000 | 430.000 | 380.000 | 310.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21591 | Huyện Quảng Điền | Lê Thành Hinh (đường qua trường Trung cấp nghề - nhà thờ Thạch Bình) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh - Xóm cụt thôn Thạch Bình (thửa số 55, tờ bản đồ số 22) | 492.000 | 318.000 | 273.000 | 228.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21592 | Huyện Quảng Điền | Lê Thành Hinh (đường qua trường Trung cấp nghề - nhà thờ Thạch Bình) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh - Xóm cụt thôn Thạch Bình (thửa số 55, tờ bản đồ số 22) | 656.000 | 424.000 | 364.000 | 304.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21593 | Huyện Quảng Điền | Lê Thành Hinh (đường qua trường Trung cấp nghề - nhà thờ Thạch Bình) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh - Xóm cụt thôn Thạch Bình (thửa số 55, tờ bản đồ số 22) | 820.000 | 530.000 | 455.000 | 380.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21594 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) - Giáp xã Quảng Phước (thửa số 2L 138, tờ bản đồ số 25) | 318.000 | 216.000 | 186.000 | 156.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21595 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) - Giáp xã Quảng Phước (thửa số 2L 138, tờ bản đồ số 25) | 424.000 | 288.000 | 248.000 | 208.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21596 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) - Giáp xã Quảng Phước (thửa số 2L 138, tờ bản đồ số 25) | 530.000 | 360.000 | 310.000 | 260.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21597 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (thửa số 270, tờ bản đồ số 22) - Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) | 390.000 | 258.000 | 228.000 | 186.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21598 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (thửa số 270, tờ bản đồ số 22) - Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) | 520.000 | 344.000 | 304.000 | 248.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21599 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (thửa số 270, tờ bản đồ số 22) - Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) | 650.000 | 430.000 | 380.000 | 310.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21600 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Hữu Đà (đường vào thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa số 100, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa số 164, tờ bản đồ số 18) | 366.000 | 240.000 | 210.000 | 174.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
