Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21601 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Hữu Đà (đường vào thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa số 100, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa số 164, tờ bản đồ số 18) | 488.000 | 320.000 | 280.000 | 232.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21602 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Hữu Đà (đường vào thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa số 100, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa số 164, tờ bản đồ số 18) | 610.000 | 400.000 | 350.000 | 290.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21603 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Cảnh Dị (Thủ Lễ Nam) - Thị trấn Sịa | Tỉnh lộ 11A (thửa số 3, tờ bản đồ số 24) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 188, tờ bản đồ số 24) | 366.000 | 240.000 | 210.000 | 174.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21604 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Cảnh Dị (Thủ Lễ Nam) - Thị trấn Sịa | Tỉnh lộ 11A (thửa số 3, tờ bản đồ số 24) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 188, tờ bản đồ số 24) | 488.000 | 320.000 | 280.000 | 232.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21605 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Cảnh Dị (Thủ Lễ Nam) - Thị trấn Sịa | Tỉnh lộ 11A (thửa số 3, tờ bản đồ số 24) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 188, tờ bản đồ số 24) | 610.000 | 400.000 | 350.000 | 290.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21606 | Huyện Quảng Điền | Phạm Quang Ái (đường Giang Đông) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (đi Quảng Lợi) - Giáp đường Trần Bá Song (thửa số 113, tờ bản đồ số 6) | 522.000 | 351.000 | 312.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21607 | Huyện Quảng Điền | Phạm Quang Ái (đường Giang Đông) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (đi Quảng Lợi) - Giáp đường Trần Bá Song (thửa số 113, tờ bản đồ số 6) | 696.000 | 468.000 | 416.000 | 336.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21608 | Huyện Quảng Điền | Phạm Quang Ái (đường Giang Đông) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 4 (đi Quảng Lợi) - Giáp đường Trần Bá Song (thửa số 113, tờ bản đồ số 6) | 870.000 | 585.000 | 520.000 | 420.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21609 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Truờng Mầm non Bình Minh (thửa số 113, tờ bản đồ số 23) | 438.000 | 288.000 | 258.000 | 204.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21610 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Truờng Mầm non Bình Minh (thửa số 113, tờ bản đồ số 23) | 584.000 | 384.000 | 344.000 | 272.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21611 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Truờng Mầm non Bình Minh (thửa số 113, tờ bản đồ số 23) | 730.000 | 480.000 | 430.000 | 340.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21612 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) - Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (mới) (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) | 390.000 | 258.000 | 228.000 | 186.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21613 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) - Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (mới) (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) | 520.000 | 344.000 | 304.000 | 248.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21614 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) - Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (mới) (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) | 650.000 | 430.000 | 380.000 | 310.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21615 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Giao đường tránh lũ - Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) | 366.000 | 240.000 | 210.000 | 174.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21616 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Giao đường tránh lũ - Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) | 488.000 | 320.000 | 280.000 | 232.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21617 | Huyện Quảng Điền | Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa | Giao đường tránh lũ - Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) | 610.000 | 400.000 | 350.000 | 290.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21618 | Huyện Quảng Điền | Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa | Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20) - Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa số 253, tờ bản đồ số 27) | 282.000 | 195.000 | 174.000 | 138.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21619 | Huyện Quảng Điền | Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa | Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20) - Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa số 253, tờ bản đồ số 27) | 376.000 | 260.000 | 232.000 | 184.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21620 | Huyện Quảng Điền | Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa | Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20) - Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa số 253, tờ bản đồ số 27) | 470.000 | 325.000 | 290.000 | 230.000 | - | Đất ở đô thị |
