Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21561 | Huyện Quảng Điền | Đặng Huy Cát (Vân Căn - Lương Cổ) - Thị trấn Sịa | Đình làng thôn Lương Cổ (thửa số 155, tờ bản đồ số 16) - Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa số 422, tờ bản đồ số 27) | 282.000 | 195.000 | 174.000 | 138.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21562 | Huyện Quảng Điền | Đặng Huy Cát (Vân Căn - Lương Cổ) - Thị trấn Sịa | Đình làng thôn Lương Cổ (thửa số 155, tờ bản đồ số 16) - Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa số 422, tờ bản đồ số 27) | 376.000 | 260.000 | 232.000 | 184.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21563 | Huyện Quảng Điền | Đặng Huy Cát (Vân Căn - Lương Cổ) - Thị trấn Sịa | Đình làng thôn Lương Cổ (thửa số 155, tờ bản đồ số 16) - Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa số 422, tờ bản đồ số 27) | 470.000 | 325.000 | 290.000 | 230.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21564 | Huyện Quảng Điền | Lê Tư Thành (đường liên thôn Tráng Lực - Thạch Bình - An Gia) - Thị trấn Sịa | Giao đường Đan Điền - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 277, tờ bản đồ số 14) | 282.000 | 195.000 | 174.000 | 138.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21565 | Huyện Quảng Điền | Lê Tư Thành (đường liên thôn Tráng Lực - Thạch Bình - An Gia) - Thị trấn Sịa | Giao đường Đan Điền - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 277, tờ bản đồ số 14) | 376.000 | 260.000 | 232.000 | 184.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21566 | Huyện Quảng Điền | Lê Tư Thành (đường liên thôn Tráng Lực - Thạch Bình - An Gia) - Thị trấn Sịa | Giao đường Đan Điền - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 277, tờ bản đồ số 14) | 470.000 | 325.000 | 290.000 | 230.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21567 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Mương thuỷ lợi ((thửa số 321 tờ bản đồ số 21) - Giao đường Đặng Hữu Phổ | 282.000 | 195.000 | 174.000 | 138.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21568 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Mương thuỷ lợi ((thửa số 321 tờ bản đồ số 21) - Giao đường Đặng Hữu Phổ | 376.000 | 260.000 | 232.000 | 184.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21569 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Mương thuỷ lợi ((thửa số 321 tờ bản đồ số 21) - Giao đường Đặng Hữu Phổ | 470.000 | 325.000 | 290.000 | 230.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21570 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 187, tờ bản đồ số 21) - Mương thuỷ lợi (thửa số 321 tờ bản đồ số 21) | 492.000 | 318.000 | 273.000 | 228.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21571 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 187, tờ bản đồ số 21) - Mương thuỷ lợi (thửa số 321 tờ bản đồ số 21) | 656.000 | 424.000 | 364.000 | 304.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21572 | Huyện Quảng Điền | Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 187, tờ bản đồ số 21) - Mương thuỷ lợi (thửa số 321 tờ bản đồ số 21) | 820.000 | 530.000 | 455.000 | 380.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21573 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) - Cầu Bộ Phi (thửa số 165, tờ bản đồ số 24) | 492.000 | 318.000 | 273.000 | 228.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21574 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) - Cầu Bộ Phi (thửa số 165, tờ bản đồ số 24) | 656.000 | 424.000 | 364.000 | 304.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21575 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) - Cầu Bộ Phi (thửa số 165, tờ bản đồ số 24) | 820.000 | 530.000 | 455.000 | 380.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21576 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 11A (đình Vân Căn) (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) | 318.000 | 216.000 | 186.000 | 156.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21577 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 11A (đình Vân Căn) (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) | 424.000 | 288.000 | 248.000 | 208.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21578 | Huyện Quảng Điền | Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa | Giao Tỉnh lộ 11A (đình Vân Căn) (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) | 530.000 | 360.000 | 310.000 | 260.000 | - | Đất ở đô thị |
| 21579 | Huyện Quảng Điền | Nam Dương (cầu Vĩnh Hoà - cầu Đan Điền) - Thị trấn Sịa | Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa số 78, tờ bản đồ số 21) - Cầu Đan Điền (thửa số 433, tờ bản đồ số 22) | 438.000 | 288.000 | 258.000 | 204.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21580 | Huyện Quảng Điền | Nam Dương (cầu Vĩnh Hoà - cầu Đan Điền) - Thị trấn Sịa | Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa số 78, tờ bản đồ số 21) - Cầu Đan Điền (thửa số 433, tờ bản đồ số 22) | 584.000 | 384.000 | 344.000 | 272.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
