Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21241 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 17) đến Cầu Cao (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 16) | 312.000 | 184.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21242 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 17) đến Cầu Cao (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 16) | 390.000 | 230.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21243 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ Cầu Cao (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Chương (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 10) | 204.000 | 120.000 | 102.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21244 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ Cầu Cao (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Chương (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 10) | 272.000 | 160.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21245 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ Cầu Cao (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Chương (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 10) | 340.000 | 200.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21246 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 21) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 369, tờ bản đồ số 17) | 198.000 | 117.000 | 96.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21247 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 21) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 369, tờ bản đồ số 17) | 264.000 | 156.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21248 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 21) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 369, tờ bản đồ số 17) | 330.000 | 195.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21249 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Lợi | Các thôn Sơn Công, Hà Công, Ngư Mỹ Thạnh; các vị trí riêng lẻ sau cồn cát của các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Hà Lạc | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21250 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Lợi | Các thôn Sơn Công, Hà Công, Ngư Mỹ Thạnh; các vị trí riêng lẻ sau cồn cát của các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Hà Lạc | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21251 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Lợi | Các thôn Sơn Công, Hà Công, Ngư Mỹ Thạnh; các vị trí riêng lẻ sau cồn cát của các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Hà Lạc | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21252 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Lợi | Gồm các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Cư Lạc, Hà Lạc (từ các vị trí dọc theo 06 tuyến đường Titan từ Tỉnh lộ 4 đến đường tránh lũ) | 84.000 | 60.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21253 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Lợi | Gồm các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Cư Lạc, Hà Lạc (từ các vị trí dọc theo 06 tuyến đường Titan từ Tỉnh lộ 4 đến đường tránh lũ) | 112.000 | 80.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21254 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Lợi | Gồm các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Cư Lạc, Hà Lạc (từ các vị trí dọc theo 06 tuyến đường Titan từ Tỉnh lộ 4 đến đường tránh lũ) | 140.000 | 100.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21255 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Phạm Quang Ái - Xã Quảng Lợi | điểm đầu Từ mương nước nội đồng, Điểm cuối Giáp với Tỉnh lộ 4 | 522.000 | 336.000 | 306.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21256 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Phạm Quang Ái - Xã Quảng Lợi | điểm đầu Từ mương nước nội đồng, Điểm cuối Giáp với Tỉnh lộ 4 | 696.000 | 448.000 | 408.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21257 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Phạm Quang Ái - Xã Quảng Lợi | điểm đầu Từ mương nước nội đồng, Điểm cuối Giáp với Tỉnh lộ 4 | 870.000 | 560.000 | 510.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21258 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Nguyễn Vịnh - Xã Quảng Lợi | điểm đầu từ thửa đất số 85 (tờ BĐ số 45), Điểm cuối Giáp mương nước nội đồng) | 804.000 | 468.000 | 402.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21259 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Nguyễn Vịnh - Xã Quảng Lợi | điểm đầu từ thửa đất số 85 (tờ BĐ số 45), Điểm cuối Giáp mương nước nội đồng) | 1.072.000 | 624.000 | 536.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21260 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường nối dài Nguyễn Vịnh - Xã Quảng Lợi | điểm đầu từ thửa đất số 85 (tờ BĐ số 45), Điểm cuối Giáp mương nước nội đồng) | 1.340.000 | 780.000 | 670.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
