Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21221 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Ngạn | Tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến đường Tỉnh 22 (thôn Tây Hải); tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến thôn 13 (Thuỷ An); tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến đường Tỉnh 22 (thôn Tân Mỹ A); tuyến đư | 160.000 | 110.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21222 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) đến điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn (từ thửa đất số 245, tờ bản đồ 09 đến thửa đất số 538, tờ bản đồ 10); từ điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ đến giáp | 216.000 | 132.000 | 102.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21223 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) đến điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn (từ thửa đất số 245, tờ bản đồ 09 đến thửa đất số 538, tờ bản đồ 10); từ điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ đến giáp | 288.000 | 176.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21224 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) đến điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn (từ thửa đất số 245, tờ bản đồ 09 đến thửa đất số 538, tờ bản đồ 10); từ điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ đến giáp | 360.000 | 220.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21225 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ giáp ranh xã Điền Hải (thửa đất số 04, tờ bản đồ 03) đến điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) (thửa đất số 245, tờ bản đồ 09); từ điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn đến điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ ( | 198.000 | 117.000 | 96.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21226 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ giáp ranh xã Điền Hải (thửa đất số 04, tờ bản đồ 03) đến điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) (thửa đất số 245, tờ bản đồ 09); từ điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn đến điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ ( | 264.000 | 156.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21227 | Huyện Quảng Điền | Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn | Từ giáp ranh xã Điền Hải (thửa đất số 04, tờ bản đồ 03) đến điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) (thửa đất số 245, tờ bản đồ 09); từ điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn đến điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ ( | 330.000 | 195.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21228 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thái | Các thôn trên địa bàn xã Quảng Thái (trừ vị trí các tuyến đường đã nêu) | 66.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21229 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thái | Các thôn trên địa bàn xã Quảng Thái (trừ vị trí các tuyến đường đã nêu) | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21230 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thái | Các thôn trên địa bàn xã Quảng Thái (trừ vị trí các tuyến đường đã nêu) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21231 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thái | Các tuyến đường giao thông liên thôn trên địa bàn xã Quảng Thái | 96.000 | 72.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21232 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thái | Các tuyến đường giao thông liên thôn trên địa bàn xã Quảng Thái | 128.000 | 96.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21233 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thái | Các tuyến đường giao thông liên thôn trên địa bàn xã Quảng Thái | 160.000 | 120.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21234 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thái | Đoạn giáp Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 16) đến mương nước trạm bơm Tây Hưng 2 (đường kênh Vịnh) (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 16) | 234.000 | 138.000 | 102.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21235 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thái | Đoạn giáp Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 16) đến mương nước trạm bơm Tây Hưng 2 (đường kênh Vịnh) (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 16) | 312.000 | 184.000 | 136.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21236 | Huyện Quảng Điền | Quảng Thái | Đoạn giáp Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 16) đến mương nước trạm bơm Tây Hưng 2 (đường kênh Vịnh) (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 16) | 390.000 | 230.000 | 170.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21237 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11C- Xã Quảng Thái | đoạn từ Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Hiền (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 28) | 180.000 | 108.000 | 90.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21238 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11C- Xã Quảng Thái | đoạn từ Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Hiền (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 28) | 240.000 | 144.000 | 120.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21239 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 11C- Xã Quảng Thái | đoạn từ Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 16) đến giáp ranh xã Phong Hiền (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 28) | 300.000 | 180.000 | 150.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21240 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái | Từ nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 17) đến Cầu Cao (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 16) | 234.000 | 138.000 | 102.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
