Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21261 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi- Xã Quảng Lợi | từ Tỉnh lộ 4 (chợ Thuỷ Lập) (thửa số 551, tờ bản đồ số 34) đến giáp ranh trang trại ông Trần Lợi (thửa số 329, tờ bản đồ số 42) | 258.000 | 150.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21262 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi- Xã Quảng Lợi | từ Tỉnh lộ 4 (chợ Thuỷ Lập) (thửa số 551, tờ bản đồ số 34) đến giáp ranh trang trại ông Trần Lợi (thửa số 329, tờ bản đồ số 42) | 344.000 | 200.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21263 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Vinh - Lợi- Xã Quảng Lợi | từ Tỉnh lộ 4 (chợ Thuỷ Lập) (thửa số 551, tờ bản đồ số 34) đến giáp ranh trang trại ông Trần Lợi (thửa số 329, tờ bản đồ số 42) | 430.000 | 250.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21264 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Thọ - Lợi - Xã Quảng Lợi | từ Bưu điện xã Quảng Lợi (thửa số 757, tờ bản đồ số 43) đến hết nhà ông Văn Hữu Đính (thôn Mỹ Thạnh) (thửa số 14, tờ bản đồ số 47); | 258.000 | 150.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21265 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Thọ - Lợi - Xã Quảng Lợi | từ Bưu điện xã Quảng Lợi (thửa số 757, tờ bản đồ số 43) đến hết nhà ông Văn Hữu Đính (thôn Mỹ Thạnh) (thửa số 14, tờ bản đồ số 47); | 344.000 | 200.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21266 | Huyện Quảng Điền | Tuyến đường Thọ - Lợi - Xã Quảng Lợi | từ Bưu điện xã Quảng Lợi (thửa số 757, tờ bản đồ số 43) đến hết nhà ông Văn Hữu Đính (thôn Mỹ Thạnh) (thửa số 14, tờ bản đồ số 47); | 430.000 | 250.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21267 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn Trạm Y tế xã (thửa số 181, tờ bản đồ số 33) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã Quảng Thái (thửa số 12, tờ bản đồ số 13) | 282.000 | 168.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21268 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn Trạm Y tế xã (thửa số 181, tờ bản đồ số 33) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã Quảng Thái (thửa số 12, tờ bản đồ số 13) | 376.000 | 224.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21269 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn Trạm Y tế xã (thửa số 181, tờ bản đồ số 33) đến nghĩa trang Liệt sĩ xã Quảng Thái (thửa số 12, tờ bản đồ số 13) | 470.000 | 280.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21270 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn nối từ Tỉnh 4 (thửa số 08, tờ bản đồ số 45) đến cầu tàu Cồn Tộc (thửa số 23, tờ bản đồ số 37) | 546.000 | 330.000 | 174.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21271 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn nối từ Tỉnh 4 (thửa số 08, tờ bản đồ số 45) đến cầu tàu Cồn Tộc (thửa số 23, tờ bản đồ số 37) | 728.000 | 440.000 | 232.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21272 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Đoạn nối từ Tỉnh 4 (thửa số 08, tờ bản đồ số 45) đến cầu tàu Cồn Tộc (thửa số 23, tờ bản đồ số 37) | 910.000 | 550.000 | 290.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21273 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Từ giáp ranh địa phận thị trấn Sịa (thửa số 26, tờ bản đồ số 45) đến Trạm Y tế xã (thửa số 203, tờ bản đồ số 33) | 546.000 | 330.000 | 174.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21274 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Từ giáp ranh địa phận thị trấn Sịa (thửa số 26, tờ bản đồ số 45) đến Trạm Y tế xã (thửa số 203, tờ bản đồ số 33) | 728.000 | 440.000 | 232.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21275 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi | Từ giáp ranh địa phận thị trấn Sịa (thửa số 26, tờ bản đồ số 45) đến Trạm Y tế xã (thửa số 203, tờ bản đồ số 33) | 910.000 | 550.000 | 290.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21276 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thành | Thôn Quán Hòa | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21277 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thành | Thôn Quán Hòa | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21278 | Huyện Quảng Điền | KV3 - Xã Quảng Thành | Thôn Quán Hòa | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21279 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thành | Các thôn An Thành Dưới, Phú Lương A, Kim Đôi, Thủy Điền | 96.000 | 72.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21280 | Huyện Quảng Điền | KV2 - Xã Quảng Thành | Các thôn An Thành Dưới, Phú Lương A, Kim Đôi, Thủy Điền | 128.000 | 96.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
