Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 187521 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Hòa (Xã đồng bằng) | - | 560.000 | 336.000 | 196.000 | 140.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187522 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Hòa (Xã đồng bằng) | - | 640.000 | 384.000 | 224.000 | 160.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187523 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Hòa (Xã đồng bằng) | - | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187524 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Đông (Xã đồng bằng) | - | 560.000 | 336.000 | 196.000 | 140.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187525 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Đông (Xã đồng bằng) | - | 640.000 | 384.000 | 224.000 | 160.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187526 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 3 - Xã Triệu Đông (Xã đồng bằng) | - | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187527 | Huyện Triệu Phong | Khu vực 3 - Xã Triệu Thượng (Xã đồng bằng) | từ Quốc lộ 1 - Đến tượng đài các anh hùng liệt sỹ | 560.000 | 336.000 | 196.000 | 140.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187528 | Huyện Triệu Phong | Khu vực 3 - Xã Triệu Thượng (Xã đồng bằng) | từ Quốc lộ 1 - Đến tượng đài các anh hùng liệt sỹ | 640.000 | 384.000 | 224.000 | 160.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187529 | Huyện Triệu Phong | Khu vực 3 - Xã Triệu Thượng (Xã đồng bằng) | từ Quốc lộ 1 - Đến tượng đài các anh hùng liệt sỹ | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187530 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 43 - Khu vực 2 - Xã Triệu Lăng (Xã đồng bằng) | Khu vực dân cư thuộc đ từ Khu du lịch Bãi Tắm Nhật Tân - Đến Nghĩa trang liệt sỹ | 700.000 | 420.000 | 245.000 | 175.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187531 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 43 - Khu vực 2 - Xã Triệu Lăng (Xã đồng bằng) | Khu vực dân cư thuộc đ từ Khu du lịch Bãi Tắm Nhật Tân - Đến Nghĩa trang liệt sỹ | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187532 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 43 - Khu vực 2 - Xã Triệu Lăng (Xã đồng bằng) | Khu vực dân cư thuộc đ từ Khu du lịch Bãi Tắm Nhật Tân - Đến Nghĩa trang liệt sỹ | 1.000.000 | 600.000 | 350.000 | 250.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187533 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47 - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ đường QL49C vào khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn - | 700.000 | 420.000 | 245.000 | 175.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187534 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47 - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ đường QL49C vào khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn - | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187535 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47 - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ đường QL49C vào khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn - | 1.000.000 | 600.000 | 350.000 | 250.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187536 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47B - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ thị xã Quảng Trị đi qua cầu Rì Rì về khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn nối với đường QL49C - | 700.000 | 420.000 | 245.000 | 175.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187537 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47B - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ thị xã Quảng Trị đi qua cầu Rì Rì về khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn nối với đường QL49C - | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 187538 | Huyện Triệu Phong | Đường ĐH 47B - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ thị xã Quảng Trị đi qua cầu Rì Rì về khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Lê Duẩn nối với đường QL49C - | 1.000.000 | 600.000 | 350.000 | 250.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 187539 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ cầu An Tiêm - Đến giáp ngã ba đi Nại Cửu | 700.000 | 420.000 | 245.000 | 175.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 187540 | Huyện Triệu Phong | Đường QL49C - Khu vực 2 - Xã Triệu Thành (Xã đồng bằng) | từ cầu An Tiêm - Đến giáp ngã ba đi Nại Cửu | 800.000 | 480.000 | 280.000 | 200.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
