Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 183921 | Huyện Mai Sơn | Đường Hoa Ban | Từ ngã ba đường 110 + 60 m đi qua tiểu khu 19, 20, 21 - Đến trường Mầm non Tô hiệu (Tiểu khu 2) | 770.000 | 462.000 | 350.000 | 231.000 | 154.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183922 | Huyện Mai Sơn | Đường Hoa Ban | Từ ngã ba đường 110 + 60 m đi qua tiểu khu 19, 20, 21 - Đến trường Mầm non Tô hiệu (Tiểu khu 2) | 935.000 | 561.000 | 425.000 | 280.500 | 187.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183923 | Huyện Mai Sơn | Đường Hoa Ban | Từ ngã ba đường 110 + 60 m đi qua tiểu khu 19, 20, 21 - Đến trường Mầm non Tô hiệu (Tiểu khu 2) | 1.100.000 | 660.000 | 500.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở đô thị |
| 183924 | Huyện Mai Sơn | Đường Nà Viền | Từ cách ngã ba bản Dôm + 100 m - Đến hết địa phận thị trấn Hát Lót + 100 m | 462.000 | 280.000 | 210.000 | 140.000 | 91.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183925 | Huyện Mai Sơn | Đường Nà Viền | Từ cách ngã ba bản Dôm + 100 m - Đến hết địa phận thị trấn Hát Lót + 100 m | 561.000 | 340.000 | 255.000 | 170.000 | 110.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 183926 | Huyện Mai Sơn | Đường Nà Viền | Từ cách ngã ba bản Dôm + 100 m - Đến hết địa phận thị trấn Hát Lót + 100 m | 660.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 130.000 | Đất ở đô thị |
| 183927 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn + 100 m - Đến hết ranh giới Trường THCS Chu Văn Thịnh | 1.092.000 | 658.000 | 490.000 | 329.000 | 217.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183928 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn + 100 m - Đến hết ranh giới Trường THCS Chu Văn Thịnh | 1.326.000 | 799.000 | 595.000 | 399.500 | 263.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 183929 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn + 100 m - Đến hết ranh giới Trường THCS Chu Văn Thịnh | 1.560.000 | 940.000 | 700.000 | 470.000 | 310.000 | Đất ở đô thị |
| 183930 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ ngã ba Viện Lao +20 m - Đến hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn +100 m | 1.575.000 | 945.000 | 707.000 | 476.000 | 315.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183931 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ ngã ba Viện Lao +20 m - Đến hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn +100 m | 1.912.500 | 1.147.500 | 858.500 | 578.000 | 382.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 183932 | Huyện Mai Sơn | Đường Tôn Thất Tùng | Từ ngã ba Viện Lao +20 m - Đến hết ranh giới Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn +100 m | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.010.000 | 680.000 | 450.000 | Đất ở đô thị |
| 183933 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới nhà Giang Len (phía ra Hát Lót) cách Quốc lộ 6 320 m - | 1.638.000 | 980.000 | 735.000 | 490.000 | 329.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183934 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới nhà Giang Len (phía ra Hát Lót) cách Quốc lộ 6 320 m - | 1.989.000 | 1.190.000 | 892.500 | 595.000 | 399.500 | Đất TM-DV đô thị |
| 183935 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới nhà Giang Len (phía ra Hát Lót) cách Quốc lộ 6 320 m - | 2.340.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | 470.000 | Đất ở đô thị |
| 183936 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú - Đến hết ranh giới Trạm dịch vụ Công ty cơ khí + 100 m (hết đất nhà ông Giang Len) | 1.820.000 | 1.092.000 | 819.000 | 546.000 | 364.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183937 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú - Đến hết ranh giới Trạm dịch vụ Công ty cơ khí + 100 m (hết đất nhà ông Giang Len) | 2.210.000 | 1.326.000 | 994.500 | 663.000 | 442.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 183938 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú - Đến hết ranh giới Trạm dịch vụ Công ty cơ khí + 100 m (hết đất nhà ông Giang Len) | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở đô thị |
| 183939 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới Trường Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Chu Văn Thịnh - Đến hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú cấp II | 1.890.000 | 1.134.000 | 854.000 | 567.000 | 378.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 183940 | Huyện Mai Sơn | Đường bản Dôm | Từ hết ranh giới Trường Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Chu Văn Thịnh - Đến hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú cấp II | 2.295.000 | 1.377.000 | 1.037.000 | 688.500 | 459.000 | Đất TM-DV đô thị |
