Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 182401 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba (bến phà cũ) vào UBND xã Bình Xa - đến ngã ba đi Minh Hương | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182402 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba (bến phà cũ) vào UBND xã Bình Xa - đến ngã ba đi Minh Hương | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182403 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Chiêm Hóa - đến ngã ba vào UBND xã Bình Xa | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182404 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Chiêm Hóa - đến ngã ba vào UBND xã Bình Xa | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182405 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Chiêm Hóa - đến ngã ba vào UBND xã Bình Xa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182406 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ cầu Bình Xa II - đến hết địa phận xã Bình Xa | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182407 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ cầu Bình Xa II - đến hết địa phận xã Bình Xa | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182408 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ cầu Bình Xa II - đến hết địa phận xã Bình Xa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182409 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ giáp đất xã Thái Sơn - đến cầu Bình Xa II | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182410 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ giáp đất xã Thái Sơn - đến cầu Bình Xa II | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182411 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 3B (TL190 cũ) - Xã Bình Xa | Từ giáp đất xã Thái Sơn - đến cầu Bình Xa II | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182412 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ UBND xã Yên Lâm - đến ngõ nhà ông Vân | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182413 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ UBND xã Yên Lâm - đến ngõ nhà ông Vân | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182414 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ UBND xã Yên Lâm - đến ngõ nhà ông Vân | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182415 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ ngã ba (đường vào xã Yên Lâm) qua UBND xã tới ngõ nhà bà Phòng - | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182416 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ ngã ba (đường vào xã Yên Lâm) qua UBND xã tới ngõ nhà bà Phòng - | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182417 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Yên lâm | Từ ngã ba (đường vào xã Yên Lâm) qua UBND xã tới ngõ nhà bà Phòng - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182418 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 2 - Xã Yên Lâm | Từ giáp Km 68 - đến hết địa phận tỉnh Tuyên Quang | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182419 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 2 - Xã Yên Lâm | Từ giáp Km 68 - đến hết địa phận tỉnh Tuyên Quang | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182420 | Huyện Hàm Yên | Quốc lộ 2 - Xã Yên Lâm | Từ giáp Km 68 - đến hết địa phận tỉnh Tuyên Quang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
