Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 182381 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Tân Thành | Đường Từ đầu cầu Tân Yên (phía Tân Thành) - đến hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 39 (lò xả cũ) thôn 2 Tân Yên, Đường rẽ vào nhà ông Đinh Văn Khôi | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182382 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Đoạn Từ tiếp giáp thửa đất số 27 tờ bản đồ số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên đi Phù Lưu - đến hết đất Tân Thành giáp cầu tràn thôn 4 làng Bát | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182383 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Đoạn Từ tiếp giáp thửa đất số 27 tờ bản đồ số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên đi Phù Lưu - đến hết đất Tân Thành giáp cầu tràn thôn 4 làng Bát | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182384 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Đoạn Từ tiếp giáp thửa đất số 27 tờ bản đồ số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên đi Phù Lưu - đến hết đất Tân Thành giáp cầu tràn thôn 4 làng Bát | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182385 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ ngã 3 Tân Thành đi Phù Lưu 500m - đến hết thửa đất số 27 tờ bản đồ giải thửa số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182386 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ ngã 3 Tân Thành đi Phù Lưu 500m - đến hết thửa đất số 27 tờ bản đồ giải thửa số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182387 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ ngã 3 Tân Thành đi Phù Lưu 500m - đến hết thửa đất số 27 tờ bản đồ giải thửa số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182388 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) - đến ngã ba Tân Thành | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182389 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) - đến ngã ba Tân Thành | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182390 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) - đến ngã ba Tân Thành | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182391 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ giáp đất Bình Xa - đến chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182392 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ giáp đất Bình Xa - đến chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182393 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Tân Thành | Từ giáp đất Bình Xa - đến chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182394 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Bình Xa | Từ ngã ba giao với đường ĐT 189 (tuyến Bình Xa đi Minh Hương) - đến hết đất xã Bình Xa (giáp xã Minh Hương) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182395 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Bình Xa | Từ ngã ba giao với đường ĐT 189 (tuyến Bình Xa đi Minh Hương) - đến hết đất xã Bình Xa (giáp xã Minh Hương) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182396 | Huyện Hàm Yên | Huyện lộ - Xã Bình Xa | Từ ngã ba giao với đường ĐT 189 (tuyến Bình Xa đi Minh Hương) - đến hết đất xã Bình Xa (giáp xã Minh Hương) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182397 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Minh Hương - đến hết xã Bình Xa giáp Tân Thành | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 182398 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Minh Hương - đến hết xã Bình Xa giáp Tân Thành | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 182399 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba đi Minh Hương - đến hết xã Bình Xa giáp Tân Thành | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 182400 | Huyện Hàm Yên | Tỉnh lộ (Đường tỉnh 189: Bình Xa đi Yên Thuận) - Xã Bình Xa | Từ ngã ba (bến phà cũ) vào UBND xã Bình Xa - đến ngã ba đi Minh Hương | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
