Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 178121 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp xã Quang Bình - đến cầu Ngái | 4.500.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178122 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Đình Phùng | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178123 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Đình Phùng | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178124 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Đình Phùng | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178125 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178126 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178127 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178128 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178129 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178130 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | - | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178131 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Hòa Bình - đến đường ĐT,457 | 600.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178132 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Hòa Bình - đến đường ĐT,457 | 720.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178133 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Hòa Bình - đến đường ĐT,457 | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178134 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,15 (đường Vũ Lễ - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ ngã ba giáp đường ĐT,457 - đến giáp xã Thanh Tân | 650.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178135 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,15 (đường Vũ Lễ - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ ngã ba giáp đường ĐT,457 - đến giáp xã Thanh Tân | 780.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178136 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,15 (đường Vũ Lễ - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ ngã ba giáp đường ĐT,457 - đến giáp xã Thanh Tân | 1.300.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178137 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,457 (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Nam Cao - đến giáp xã Bình Minh | 1.000.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178138 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,457 (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Nam Cao - đến giáp xã Bình Minh | 1.200.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178139 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,457 (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đình Phùng | Từ giáp xã Nam Cao - đến giáp xã Bình Minh | 2.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178140 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Bình Thanh | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
