Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 178101 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178102 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178103 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178104 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178105 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178106 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | - | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178107 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,16 (đường Hòa Bình - Vũ Tây) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp xã Quang Lịch | 1.000.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178108 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,16 (đường Hòa Bình - Vũ Tây) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp xã Quang Lịch | 1.200.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178109 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,16 (đường Hòa Bình - Vũ Tây) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp xã Quang Lịch | 2.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178110 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng - đến giáp xã Đình Phùng | 550.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178111 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng - đến giáp xã Đình Phùng | 660.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178112 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng - đến giáp xã Đình Phùng | 1.100.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178113 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ đường vào Trại cá Hòa Bình - đến Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng | 900.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178114 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ đường vào Trại cá Hòa Bình - đến Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng | 1.080.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178115 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ đường vào Trại cá Hòa Bình - đến Trường Mầm non mới thôn Việt Hưng | 1.800.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178116 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp đường vào Trại cá Hòa Bình | 750.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178117 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp đường vào Trại cá Hòa Bình | 900.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178118 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐH,27 (đường Hòa Bình - Đình Phùng) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Từ giáp đường ĐT,458 - đến giáp đường vào Trại cá Hòa Bình | 1.500.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178119 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp xã Quang Bình - đến cầu Ngái | 2.250.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178120 | Huyện Kiến Xương | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình | Đường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp xã Quang Bình - đến cầu Ngái | 2.700.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
