Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 175701 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,94A (đường vào trụ sở UBND xã Thụy An) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp đường ĐT,461 - đến trụ sở UBND) xã | 500.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175702 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,94A (đường vào trụ sở UBND xã Thụy An) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp đường ĐT,461 - đến trụ sở UBND) xã | 600.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175703 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,94A (đường vào trụ sở UBND xã Thụy An) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp đường ĐT,461 - đến trụ sở UBND) xã | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175704 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,461 (đường đê 8) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp xã Thụy Lương - đến giáp xã Thụy Tân | 750.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175705 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,461 (đường đê 8) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp xã Thụy Lương - đến giáp xã Thụy Tân | 900.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175706 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,461 (đường đê 8) - Khu vực 1 - Xã Thụy An | Từ giáp xã Thụy Lương - đến giáp xã Thụy Tân | 1.500.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175707 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Nguyên | Các thửa đất còn lại - | 225.000 | 225.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175708 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Nguyên | Các thửa đất còn lại - | 270.000 | 270.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175709 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Nguyên | Các thửa đất còn lại - | 450.000 | 450.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175710 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 425.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175711 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 510.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175712 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175713 | Huyện Thái Thụy | Đường mới quy hoạch khu Đồng Phúng, Đồng Cửa thôn Kim Bàng - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 1.750.000 | 425.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175714 | Huyện Thái Thụy | Đường mới quy hoạch khu Đồng Phúng, Đồng Cửa thôn Kim Bàng - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 2.100.000 | 510.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175715 | Huyện Thái Thụy | Đường mới quy hoạch khu Đồng Phúng, Đồng Cửa thôn Kim Bàng - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 3.500.000 | 850.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175716 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 850.000 | 425.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175717 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 1.020.000 | 510.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175718 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | - | 1.700.000 | 850.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175719 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | Từ nghĩa trang Thái Xuyên - đến giáp xã Mỹ Lộc | 1.750.000 | 425.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175720 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Thái Nguyên | Từ nghĩa trang Thái Xuyên - đến giáp xã Mỹ Lộc | 2.100.000 | 510.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
