Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165921 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Ngã tư Bình Minh - Hết ranh phường 1 | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165922 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Ngã tư Bình Minh - Hết ranh phường 1 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165923 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Ngã tư Bình Minh - Hết ranh phường 1 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165924 | Thành phố Tây Ninh | Quốc lộ 22B | Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (hướng Tân Biên) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165925 | Thành phố Tây Ninh | Quốc lộ 22B | Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (hướng Tân Biên) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165926 | Thành phố Tây Ninh | Quốc lộ 22B | Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (hướng Tân Biên) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165927 | Thành phố Tây Ninh | 786 | Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP,Tây Ninh (hướng đi Thanh Điền) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165928 | Thành phố Tây Ninh | 786 | Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP,Tây Ninh (hướng đi Thanh Điền) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165929 | Thành phố Tây Ninh | 786 | Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP,Tây Ninh (hướng đi Thanh Điền) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165930 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 784 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Dương Minh Châu (hướng DMC) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165931 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 784 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Dương Minh Châu (hướng DMC) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165932 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 784 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Dương Minh Châu (hướng DMC) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165933 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165934 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165935 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165936 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165937 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165938 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165939 | Thành phố Tây Ninh | Quốc lộ 22B | Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (hướng đi Ngã ba Đông Á | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165940 | Thành phố Tây Ninh | Quốc lộ 22B | Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (hướng đi Ngã ba Đông Á | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
