Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165901 | Thành phố Tây Ninh | Đường số 22 | Giáp ranh phường Ninh Sơn - Ngã 4 Bình Minh | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165902 | Thành phố Tây Ninh | Đường số 22 | Giáp ranh phường Ninh Sơn - Ngã 4 Bình Minh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165903 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 793 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Tân Biên (hướng Tân Biên) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165904 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 793 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Tân Biên (hướng Tân Biên) | 2.295.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165905 | Thành phố Tây Ninh | ĐT 793 | Ngã tư Tân Bình - Ranh TP - Tân Biên (hướng Tân Biên) | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165906 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân - Ranh TP - Tân Châu (hướng Tân Châu) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165907 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân - Ranh TP - Tân Châu (hướng Tân Châu) | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165908 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân - Ranh TP - Tân Châu (hướng Tân Châu) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165909 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165910 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165911 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Kênh Tây - Ngã ba đường vào xã Thạnh Tân | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165912 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165913 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165914 | Thành phố Tây Ninh | Trần Phú | Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165915 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Cầu Gió - ĐT 785 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165916 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Cầu Gió - ĐT 785 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165917 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Cầu Gió - ĐT 785 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165918 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Hết ranh phường 1 - Cầu Gió | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165919 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Hết ranh phường 1 - Cầu Gió | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165920 | Thành phố Tây Ninh | Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) | Hết ranh phường 1 - Cầu Gió | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
