Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165221 | Huyện Tân Châu | Đường 785 C | Tiếp giáp ĐT 792 Bàu Đá - Giáp ranh xã Tân Hội | 2.380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165222 | Huyện Tân Châu | Đường 785 B | Tiếp giáp xã Tân Hội - ĐT 793 (nhà ông Nguyễn Văn Sỹ) | 880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165223 | Huyện Tân Châu | Đường 785 B | Tiếp giáp xã Tân Hội - ĐT 793 (nhà ông Nguyễn Văn Sỹ) | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165224 | Huyện Tân Châu | Đường 785 B | Tiếp giáp xã Tân Hội - ĐT 793 (nhà ông Nguyễn Văn Sỹ) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165225 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đồng Tiến | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165226 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đồng Tiến | 3.510.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165227 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đồng Tiến | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165228 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) | 4.728.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165229 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) | 5.319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165230 | Huyện Tân Châu | Đường Tầm Phô - Sân Bay | Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) | 5.910.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165231 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) | 2.576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165232 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) | 2.898.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165233 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi nông trường Bổ Túc (cách ngã ba 200 mét) | 3.220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165234 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi xã Tân Hà (cách ngã ba 200 mét) | 3.576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165235 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi xã Tân Hà (cách ngã ba 200 mét) | 4.023.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165236 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Đi xã Tân Hà (cách ngã ba 200 mét) | 4.470.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165237 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Cầu Đại Thắng | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165238 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Cầu Đại Thắng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165239 | Huyện Tân Châu | Đường 785 (khu vực ngã 3 Kà Tum) | Ngã 3 Kà Tum - Cầu Đại Thắng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165240 | Huyện Tân Châu | Đường N11 - Thị trấn Tân Châu | Đường Bùi Thị Xuân - Hết tuyến | 592.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
