Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165201 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối nước trong (giáp Tân Đông) - Ngã ba Vạt Sa | 1.864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165202 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối nước trong (giáp Tân Đông) - Ngã ba Vạt Sa | 2.097.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165203 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối nước trong (giáp Tân Đông) - Ngã ba Vạt Sa | 2.330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165204 | Huyện Tân Châu | 785 | Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng | 1.635.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165205 | Huyện Tân Châu | 785 | Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng | 1.839.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165206 | Huyện Tân Châu | 785 | Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng | 2.044.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165207 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú | 2.336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165208 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú | 2.628.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165209 | Huyện Tân Châu | 785 | Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú | 2.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165210 | Huyện Tân Châu | 785 | Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) | 1.635.200 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165211 | Huyện Tân Châu | 785 | Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) | 1.839.600 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165212 | Huyện Tân Châu | 785 | Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) | 2.044.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165213 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Hết ranh xã Tân Hà - Giáp ranh xã Tân Hiệp | 616.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165214 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Hết ranh xã Tân Hà - Giáp ranh xã Tân Hiệp | 693.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165215 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Hết ranh xã Tân Hà - Giáp ranh xã Tân Hiệp | 770.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165216 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Tiếp giáp đường 792 - Giáp xã Tân Hội | 880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165217 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Tiếp giáp đường 792 - Giáp xã Tân Hội | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 165218 | Huyện Tân Châu | Đường 793 | Tiếp giáp đường 792 - Giáp xã Tân Hội | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 165219 | Huyện Tân Châu | Đường 785 C | Tiếp giáp ĐT 792 Bàu Đá - Giáp ranh xã Tân Hội | 1.904.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 165220 | Huyện Tân Châu | Đường 785 C | Tiếp giáp ĐT 792 Bàu Đá - Giáp ranh xã Tân Hội | 2.142.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
