Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164041 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 3-3 - Đường thuyền | 4.653.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164042 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 3-3 - Đường thuyền | 5.170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164043 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 7-7 - Đường số 3-3 | 2.768.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164044 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 7-7 - Đường số 3-3 | 3.114.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164045 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 7-7 - Đường số 3-3 | 3.460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164046 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Cầu K13 - Đường số 7-7 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164047 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Cầu K13 - Đường số 7-7 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164048 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Cầu K13 - Đường số 7-7 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164049 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) - Cầu K13 | 1.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164050 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) - Cầu K13 | 1.665.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164051 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) - Cầu K13 | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164052 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) - Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) | 1.784.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164053 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) - Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) | 2.007.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164054 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) - Đường đất (Cây xăng Thanh Trà) | 2.230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164055 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ranh Thị trấn-Suối Đá - Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) | 3.136.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164056 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ranh Thị trấn-Suối Đá - Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) | 3.528.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164057 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Ranh Thị trấn-Suối Đá - Ngã 3 Suối Đá – Phước Ninh (Cây xăng Hữu Thuận) | 3.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164058 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT784 | Cầu K13 - Ranh TP-Tây Ninh-DMC (hướng đi Núi Bà) | 2.624.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164059 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT784 | Cầu K13 - Ranh TP-Tây Ninh-DMC (hướng đi Núi Bà) | 2.952.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164060 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT784 | Cầu K13 - Ranh TP-Tây Ninh-DMC (hướng đi Núi Bà) | 3.280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
