Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164021 | Huyện Dương Minh Châu | Đường 789 | Trọn tuyến - | 890.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164022 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường DH 10 - Đường ĐT 781B | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164023 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường DH 10 - Đường ĐT 781B | 1.188.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164024 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường DH 10 - Đường ĐT 781B | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164025 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường Sơn Đình - Đường DH 10 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164026 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường Sơn Đình - Đường DH 10 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164027 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Đường Sơn Đình - Đường DH 10 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164028 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Ranh TP Tây Ninh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164029 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Ranh TP Tây Ninh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164030 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT 790 | Ranh TP Tây Ninh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164031 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường số 7-7 - Ngã 3 Bàu Năng | 2.088.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164032 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường số 7-7 - Ngã 3 Bàu Năng | 2.349.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164033 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường số 7-7 - Ngã 3 Bàu Năng | 2.610.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164034 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường 784 - Đường số 7-7 | 1.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164035 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường 784 - Đường số 7-7 | 1.710.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164036 | Huyện Dương Minh Châu | Đường tỉnh lộ 26 (Chà Là-Bàu Năng) | Đường 784 - Đường số 7-7 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164037 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường thuyền - Ranh DMC - TP,TNinh | 6.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164038 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường thuyền - Ranh DMC - TP,TNinh | 6.930.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164039 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường thuyền - Ranh DMC - TP,TNinh | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164040 | Huyện Dương Minh Châu | Đường ĐT781 | Đường số 3-3 - Đường thuyền | 4.136.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
