Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162921 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2 8 10 22 36 52 70 90 đường Phạm Văn Nghị, phố 4 (đoạn trong khu phố cũ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162922 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2 8 10 22 36 52 70 90 đường Phạm Văn Nghị, phố 4 (đoạn trong khu phố cũ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162923 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2 8 10 22 36 52 70 90 đường Phạm Văn Nghị, phố 4 (đoạn trong khu phố cũ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162924 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 62 50 38 24 12 đường Đinh Tiên Hoàng, ngõ 71 đường Phạm Văn Nghị phố 3 (đường 1,2,3, 4,5,6 phố 3 | Đường Phạm Văn Nghị - Đường Đinh Tiên Hoàng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162925 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 62 50 38 24 12 đường Đinh Tiên Hoàng, ngõ 71 đường Phạm Văn Nghị phố 3 (đường 1,2,3, 4,5,6 phố 3 | Đường Phạm Văn Nghị - Đường Đinh Tiên Hoàng | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162926 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 62 50 38 24 12 đường Đinh Tiên Hoàng, ngõ 71 đường Phạm Văn Nghị phố 3 (đường 1,2,3, 4,5,6 phố 3 | Đường Phạm Văn Nghị - Đường Đinh Tiên Hoàng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162927 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5, 21,27 đường Đinh Tiên Hoàng phố 2 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162928 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5, 21,27 đường Đinh Tiên Hoàng phố 2 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162929 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5, 21,27 đường Đinh Tiên Hoàng phố 2 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162930 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ đường Lương Văn Thăng - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Hết ngõ | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162931 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ đường Lương Văn Thăng - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Hết ngõ | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162932 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ đường Lương Văn Thăng - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Hết ngõ | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162933 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 89,125,155,25 đường Lê Hồng Phong - Phường Đông Thành | Đường Lê Hồng Phong - Hết ngõ | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162934 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 89,125,155,25 đường Lê Hồng Phong - Phường Đông Thành | Đường Lê Hồng Phong - Hết ngõ | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162935 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 89,125,155,25 đường Lê Hồng Phong - Phường Đông Thành | Đường Lê Hồng Phong - Hết ngõ | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162936 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 77 Lương Văn Thăng phố 10 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Đào Duy Từ | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162937 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 77 Lương Văn Thăng phố 10 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Đào Duy Từ | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162938 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 77 Lương Văn Thăng phố 10 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Đào Duy Từ | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162939 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 70 Lương Văn Thăng phố 7 - Phường Đông Thành | Đường Chiến Thắng (Đường Đông Nhất cũ) - Lương Văn Thăng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162940 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 70 Lương Văn Thăng phố 7 - Phường Đông Thành | Đường Chiến Thắng (Đường Đông Nhất cũ) - Lương Văn Thăng | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
