Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162901 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 42,43 đường Đào Duy Từ phố 11 (Khu Chùa trẻ) - Phường Đông Thành | Đường Tôn Đức Thắng - Hết ngõ | 6.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162902 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 42,43 đường Đào Duy Từ phố 11 (Khu Chùa trẻ) - Phường Đông Thành | Đường Tôn Đức Thắng - Hết ngõ | 10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162903 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 181,197 đường Đinh Tiên Hoàng (Các đường khu vườn Táo phố 9 cũ) - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Đông Phương Hồng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162904 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 181,197 đường Đinh Tiên Hoàng (Các đường khu vườn Táo phố 9 cũ) - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Đông Phương Hồng | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162905 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 181,197 đường Đinh Tiên Hoàng (Các đường khu vườn Táo phố 9 cũ) - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Đông Phương Hồng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162906 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 100 đường Chiến Thắng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Chiến Thắng - Đường Nguyễn Văn Giản | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162907 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 100 đường Chiến Thắng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Chiến Thắng - Đường Nguyễn Văn Giản | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162908 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 100 đường Chiến Thắng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Chiến Thắng - Đường Nguyễn Văn Giản | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162909 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 124 đường Lương Văn Thăng phố 8 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Chiến Thắng | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162910 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 124 đường Lương Văn Thăng phố 8 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Chiến Thắng | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162911 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 124 đường Lương Văn Thăng phố 8 - Phường Đông Thành | Đường Lương Văn Thăng - Đường Chiến Thắng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162912 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 99,125,143, 161 đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162913 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 99,125,143, 161 đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162914 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 99,125,143, 161 đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162915 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 85, đường Đinh Tiên Hoàng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ngõ | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162916 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 85, đường Đinh Tiên Hoàng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ngõ | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162917 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 85, đường Đinh Tiên Hoàng, phố 6 - Phường Đông Thành | Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ngõ | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162918 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 22,36,52, 70,90 đường Phạm Văn Nghị phố 4 (Khu Cánh Võ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 4.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162919 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 22,36,52, 70,90 đường Phạm Văn Nghị phố 4 (Khu Cánh Võ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 5.460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162920 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 22,36,52, 70,90 đường Phạm Văn Nghị phố 4 (Khu Cánh Võ) - Phường Đông Thành | Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố | 9.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
