Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 160921 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Phía đông đầu đường ĐT 477 - Chùa Đô (Hết đất Gia Trấn) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160922 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Phía đông đầu đường ĐT 477 - Chùa Đô (Hết đất Gia Trấn) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160923 | Huyện Gia Viễn | Đường trục cầu Chẹm - Xã Gia Thanh | Đường chiến lược thôn Thượng Hòa - Đường vào chợ Đò | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160924 | Huyện Gia Viễn | Đường trục cầu Chẹm - Xã Gia Thanh | Đường chiến lược thôn Thượng Hòa - Đường vào chợ Đò | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160925 | Huyện Gia Viễn | Đường trục cầu Chẹm - Xã Gia Thanh | Đường chiến lược thôn Thượng Hòa - Đường vào chợ Đò | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160926 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 3 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160927 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 3 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160928 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 3 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160929 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 2 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 675.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160930 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 2 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 810.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160931 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 2 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160932 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 1 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 825.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160933 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 1 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160934 | Huyện Gia Viễn | Bám đường Đê Đáy (Đường xung quanh chợ Đò) - Dãy 1 - Xã Gia Thanh | Hết xứ đồng Cửa Lò - Giáp Gia Xuân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160935 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Phong | Giáp đất Gia Lạc - Hết đất Gia Phong | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160936 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Phong | Giáp đất Gia Lạc - Hết đất Gia Phong | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160937 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Phong | Giáp đất Gia Lạc - Hết đất Gia Phong | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160938 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Lạc | Giáp đê hữu sông Hoàng Long - Hết đất Gia Lạc | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160939 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Lạc | Giáp đê hữu sông Hoàng Long - Hết đất Gia Lạc | 420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160940 | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Lạc | Giáp đê hữu sông Hoàng Long - Hết đất Gia Lạc | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
