Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 160901 | Huyện Gia Viễn | Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 2 - Xã Gia Sinh | Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới) - Đường rẽ vào xóm 8 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160902 | Huyện Gia Viễn | Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên - Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới) | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160903 | Huyện Gia Viễn | Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên - Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160904 | Huyện Gia Viễn | Đường 38B Tên cũ là Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi)) - Đoạn 1 - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên - Đường rẽ vào hang Long ẩn (đi qua cổng chùa Mới) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160905 | Huyện Gia Viễn | Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi) - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên (Hoa Lư) - Đến nhà ông Hường (đoạn Cầu Đen-xóm 11) | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160906 | Huyện Gia Viễn | Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi) - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên (Hoa Lư) - Đến nhà ông Hường (đoạn Cầu Đen-xóm 11) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160907 | Huyện Gia Viễn | Đường 12c (Đường 491, Anh Trỗi) - Xã Gia Sinh | Giáp đất Trường Yên (Hoa Lư) - Đến nhà ông Hường (đoạn Cầu Đen-xóm 11) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160908 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Phía Đông - Xã Gia Tân | Chùa Đô - Hết đất xã Gia Tân | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160909 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Phía Đông - Xã Gia Tân | Chùa Đô - Hết đất xã Gia Tân | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160910 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Phía Đông - Xã Gia Tân | Chùa Đô - Hết đất xã Gia Tân | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160911 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối - Đê sông Hoàng Long | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160912 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối - Đê sông Hoàng Long | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160913 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối - Đê sông Hoàng Long | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160914 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Đầu đường ĐT 477 - Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160915 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Đầu đường ĐT 477 - Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160916 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía tây) - Xã Gia Tân | Đầu đường ĐT 477 - Ngã 3 đường vào thôn Tùy Hối | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160917 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Giáp đất xã Gia Tân - Đê sông Hoàng Long | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 160918 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Giáp đất xã Gia Tân - Đê sông Hoàng Long | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 160919 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 2 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Giáp đất xã Gia Tân - Đê sông Hoàng Long | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 160920 | Huyện Gia Viễn | Đường cầu 30 - Đoạn 1 (Phía đông) - Xã Gia Trấn | Phía đông đầu đường ĐT 477 - Chùa Đô (Hết đất Gia Trấn) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
