Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152141 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Các hẻm của ngõ 1502 - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152142 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn còn lại của ngõ 1502 - | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152143 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn còn lại của ngõ 1502 - | 1.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152144 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn còn lại của ngõ 1502 - | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152145 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Toàn Đào - Đến nhà ông Thịnh Hãnh | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152146 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Toàn Đào - Đến nhà ông Thịnh Hãnh | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152147 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Toàn Đào - Đến nhà ông Thịnh Hãnh | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152148 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ sau nhà ông An - Đến nhà ông Sinh Dung | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152149 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ sau nhà ông An - Đến nhà ông Sinh Dung | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152150 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ sau nhà ông An - Đến nhà ông Sinh Dung | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152151 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Lan - Đến hết nhà ông An | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152152 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Lan - Đến hết nhà ông An | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152153 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1502 Từ nhà bà Lan - Đến hết nhà ông An | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152154 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1538 - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152155 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1538 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152156 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1538 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152157 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2173 - | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152158 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2173 - | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152159 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2173 - | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152160 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của đường Hùng Vương - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1620 và ngõ 1642 - | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
