Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152121 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 02 (Từ số 02 - Đến số 54 và từ số 01 Đến số 19) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152122 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 02 (Từ số 02 - Đến số 54 và từ số 01 Đến số 19) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152123 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 02 (Từ số 02 - Đến số 54 và từ số 01 Đến số 19) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152124 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 39 - Đến số 59 | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152125 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 39 - Đến số 59 | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152126 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 39 - Đến số 59 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152127 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 01 - Đến số 37 | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152128 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 01 - Đến số 37 | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152129 | Thành phố Việt Trì | Đường ngõ 1588 đường Hùng Vương toàn tuyến và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường Từ số 01 - Đến số 37 | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152130 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các hẻm còn lại của ngõ 2121 - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152131 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các hẻm còn lại của ngõ 2121 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152132 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các hẻm còn lại của ngõ 2121 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152133 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2121 - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152134 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2121 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152135 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 2121 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152136 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1548 - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152137 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1548 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152138 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 1548 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152139 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Các hẻm của ngõ 1502 - | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152140 | Thành phố Việt Trì | Đoạn đường ngõ 1502 - Phường Gia Cẩm | Các hẻm của ngõ 1502 - | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
