Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152041 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 169, 188, 180, 183, 184, 186, 211, 249 - | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152042 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 169, 188, 180, 183, 184, 186, 211, 249 - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152043 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 15, 29, 43, 26, 44, 121, 127, 130 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152044 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 15, 29, 43, 26, 44, 121, 127, 130 - | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152045 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 15, 29, 43, 26, 44, 121, 127, 130 - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152046 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 111 - | 2.220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152047 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 111 - | 2.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152048 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 111 - | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152049 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 218, 221 - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152050 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 218, 221 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152051 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 218, 221 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152052 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 61 (Từ số 02 - Đến 20) và ngõ 78 | 2.220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152053 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 61 (Từ số 02 - Đến 20) và ngõ 78 | 2.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152054 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 61 (Từ số 02 - Đến 20) và ngõ 78 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152055 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà ông Quế - Đến đường Lê Quý Đôn | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152056 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà ông Quế - Đến đường Lê Quý Đôn | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152057 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà ông Quế - Đến đường Lê Quý Đôn | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152058 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà bà Hương - Đến đầu ngõ 188 (hết nhà ông Quế) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152059 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà bà Hương - Đến đầu ngõ 188 (hết nhà ông Quế) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152060 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ giáp nhà bà Hương - Đến đầu ngõ 188 (hết nhà ông Quế) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
