Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152021 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn ngõ 249 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152022 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 64,11 - | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152023 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 64,11 - | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152024 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 64,11 - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152025 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Các hẻm ngõ 61 (Từ số 02 - Đến hẻm 6) và hẻm 1 + 2 ngõ 111 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152026 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Các hẻm ngõ 61 (Từ số 02 - Đến hẻm 6) và hẻm 1 + 2 ngõ 111 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152027 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Các hẻm ngõ 61 (Từ số 02 - Đến hẻm 6) và hẻm 1 + 2 ngõ 111 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152028 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 125 - | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152029 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 125 - | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152030 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 125 - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152031 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 139 - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152032 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 139 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152033 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 139 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152034 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 174 - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152035 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 174 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152036 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 174 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152037 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 141 - | 2.220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152038 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 141 - | 2.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152039 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 141 - | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152040 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàm Nghi (đường Thanh Xuân cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 169, 188, 180, 183, 184, 186, 211, 249 - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
