Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 149821 | Huyện Đức Trọng | Đường vào khu tái định cư - Xã Hiệp Thạnh | Từ giáp thửa 43 tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 77 tờ bản đồ 35 | 546.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149822 | Huyện Đức Trọng | Đường vào khu tái định cư - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 99 tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 99 và 43 tờ bản đồ 34 | 562.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149823 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 72, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 39, tờ bản đồ 35 | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149824 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 90, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 35 | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149825 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 44, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 105 tờ bản đồ 35 | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149826 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 113 tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 109 tờ bản đồ 43 | 484.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149827 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 80, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 140 tờ bản đồ 42 | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149828 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ giáp thửa 78, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 | 437.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149829 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cây đa) đến hết thửa 314, tờ bản đồ 43 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 78, tờ bản đồ 36 | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149830 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 254, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 182, tờ bản đồ 36 | 437.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149831 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 275 tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 254, tờ bản đồ 36 | 484.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149832 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa số 79, tờ bản đồ 36 - Đến cầu sắt cạnh thửa 50 tờ bản đồ 36 | 374.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149833 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 362, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 43 | 406.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149834 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba giáp thửa 177, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 308, tờ bản đồ 36 | 437.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149835 | Huyện Đức Trọng | Từ ngã ba kho lương thực 258, tờ bản đồ 36 đến hết thửa 308, tờ bản đồ 29 - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba kho lương thực - Đến ngã ba hết thửa 177, tờ bản đồ 36 | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149836 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36) đến hết trại heo (thửa 308, tờ bản đồ 36) - Xã Hiệp Thạn | Từ ngã ba giáp thửa 215, tờ bản đồ 36 - Đến hết trại heo (thửa 150 tờ bản đồ 36) | 522.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149837 | Huyện Đức Trọng | Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36) đến hết trại heo (thửa 308, tờ bản đồ 36) - Xã Hiệp Thạn | Từ ngã ba cạnh thửa 288 tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba hết thửa 215 tờ bản đồ 36 | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149838 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba chợ - Đến ngã tư cạnh thửa số 381 tờ bản đồ 37 | 684.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149839 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 300, tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 231, tờ bản đồ 36 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 149840 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm Quốc lộ 27 (từ Cổng Vàng đến N’ Thôn Hạ) - Xã Hiệp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 293 tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 201, tờ bản đồ 36 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
