Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147801 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ cổng trường Cấp 1 Tân Hà (hết thửa 145 và 156, tờ bản đồ 04) Đến cổng trường Cấp 2 Tân Hà | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147802 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ đất ông Tình (hết thửa 89, tờ bản đồ 04) Tới cổng trường Cấp 1 Tân Hà | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147803 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Nga ba lên chùa Hà Lâm - Tới đất ông Nguyễn Văn Tình (thửa 89, tờ bản đồ 04) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147804 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Ngã ba cây xăng ông Bạ (hết thửa 189, tờ bản đồ 02) Tới ngã ba đường lên chùa Hà Lâm | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147805 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Phân viện Y tế - Tới ngã ba cây xăng ông Bạ | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147806 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba đi xã Phúc Thọ - Tới Phân Viện Y tế | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147807 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1 - Tới ngã ba đi xã Phúc Thọ | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147808 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba Phúc Hưng - Tới ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1 | 1.880.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147809 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Phúc Hưng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147810 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN | Còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147811 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN | Các đường lớn hơn 2,5m | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147812 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà ông Lò Văn Siêng (thửa 1063, tờ bản đồ 07) Đến hết đất nhà ông Phan Văn Phúc (thửa 693, tờ bản đồ 03) | 215.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147813 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà Oanh Thắng (thửa 69, tờ bản đồ 15) Đến ngã 3 nhà ông Phước Yên (thửa 1354, tờ bản đồ 22) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147814 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà ông Đinh Văn Dụng (thửa 145, tờ bản đồ 16) Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa 170, tờ bản đồ 16) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147815 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ Hội trường thôn Tân Hòa (hết thửa 1351, tờ bản đồ 22) Tới ngã ba Tân Thuân | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147816 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ Cầu Tân An - Tới hội trường thôn Tân Hòa (thửa 1351, tờ bản đồ 22) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147817 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN | Đường từ ngã ba ông Sự - Đến hội trường thôn Mỹ Hòa (thửa 332, tờ bản đồ 19) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147818 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN | Từ hết nhà ông Hoàng Thành Đô - Tới giáp xã Tân Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147819 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN | Từ hội trường thôn Hà Trung - Tới nhà ông Hoàng Thành Đô (thửa 226, tờ bản đồ 32) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147820 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã ba Trại giống - Tới hội trường thôn Hà Trung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
