Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147781 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn đối diện phân viện Y tế vào 500 m (từ thửa 469 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 09) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147782 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ 300 m (hết thửa 227, tờ bản đồ 02) Tới đường xóm 2 | 105.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147783 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ ĐT 725 vào 300 m đất ông Trí (thửa 227, tờ bản đồ 02) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147784 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ ĐT 725 - Tới hết thôn Phúc Thọ I (thửa 34, tờ bản đồ 09) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147785 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ đài truyền hình (hết thửa 14, tờ bản đồ 57) Tới hết thôn Phúc Hưng (thửa 19, tờ bản đồ 18) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147786 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn giáp ĐT 725 - Tới Đài truyền hình (thửa 14, tờ bản đồ 57) | 125.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147787 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Phúc Hưng (thửa 01, tờ bản đồ 57) | 117.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147788 | Huyện Lâm Hà | Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ | Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Thạch Thất II (thửa 01, tờ bản đồ 06) | 102.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147789 | Huyện Lâm Hà | Đường đi xã Đan Phượng - XÃ TÂN HÀ | Từ giáp ĐT 725 (cũ) Tới giáp xã Đan Phượng | 408.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147790 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba thôn Thạch Thất II (hết thửa 107, 111, tờ bản đồ 03) Tới giáp xã Hoài Đức | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147791 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba Nghĩa Trang - Tới ngã ba thôn Thạch Thất II (thửa 107, 111, tờ bản đồ 03) | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147792 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ | Từ giáp ĐT 725 (thửa 331, tờ bản đồ 02) Tới ngã ba Nghĩa Trang (thửa 162,160, tờ bản đồ 02) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147793 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 24, tờ bản đồ 27) Tới giáp xã Liên Hà | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147794 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ cột điện trung thế 286/128/51 - Tới ngã ba Trần Quốc Toản | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147795 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ cột điện trung thế 286/128/10 - Tới cột điện trung thế số 286/128/51 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147796 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba nhà thờ (hết thửa 202) Tới cột điện trung thế số 286/128/10 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147797 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba Tân Đức - Tới hết nhà ông Hùng, ngã ba nhà Thờ (hết thửa 203, tờ bản đồ 05) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147798 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) XÃ TÂN HÀ | Từ ngã tư Tân Hà (thửa 35,82) Tới ngã ba cổng thôn Tân Đức | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147799 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba đi Đan Phượng - Đến giáp xã Liên Hà | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147800 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Cổng trường Cấp 2 Tân Hà (hết thửa 115, 51, tờ bản đồ 07) Đến ngã ba đi Đan Phượng (thửa 405, 548, tờ bản đồ 07) | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
