Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 144421 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ cầu vượt Dốc Dát (QL32) - Đến cầu Ngọc Tháp (đoạn thuộc địa phận xã Hương Nha) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144422 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70C - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 (Km 17 + 500, Chợ Hương Nha) tới nhánh đường huyện 70, ngã tư Trảng Cày xã Hương Nha - | 396.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144423 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70C - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 (Km 17 + 500, Chợ Hương Nha) tới nhánh đường huyện 70, ngã tư Trảng Cày xã Hương Nha - | 528.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144424 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70C - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 (Km 17 + 500, Chợ Hương Nha) tới nhánh đường huyện 70, ngã tư Trảng Cày xã Hương Nha - | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144425 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ hết địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha qua UBND xã Hương Nha - Đến điểm giao đường tỉnh 315 (Km18 + 200) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144426 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ hết địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha qua UBND xã Hương Nha - Đến điểm giao đường tỉnh 315 (Km18 + 200) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144427 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ hết địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha qua UBND xã Hương Nha - Đến điểm giao đường tỉnh 315 (Km18 + 200) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144428 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ ngã 3 giao đường tỉnh 315 (giao với đường huyện số 70 mới tại Km 18 + 200) xã Hương Nha - Đến hết địa giới hành chính xã Hương Nha | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144429 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ ngã 3 giao đường tỉnh 315 (giao với đường huyện số 70 mới tại Km 18 + 200) xã Hương Nha - Đến hết địa giới hành chính xã Hương Nha | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144430 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ ngã 3 giao đường tỉnh 315 (giao với đường huyện số 70 mới tại Km 18 + 200) xã Hương Nha - Đến hết địa giới hành chính xã Hương Nha | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144431 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính Vực Trường- Hương Nha - Đến ngã 3 giao với đường tỉnh 315 (mới, tại Km 18 + 200) Xã Hương Nha | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144432 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính Vực Trường- Hương Nha - Đến ngã 3 giao với đường tỉnh 315 (mới, tại Km 18 + 200) Xã Hương Nha | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144433 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính Vực Trường- Hương Nha - Đến ngã 3 giao với đường tỉnh 315 (mới, tại Km 18 + 200) Xã Hương Nha | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144434 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144435 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144436 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144437 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144438 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144439 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | - | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144440 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường bê tông - Xã Thanh Uyên (Xã miền núi) | Từ Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp AGRIVINA - Đến điểm tiếp giáp với đường Hồ Chí Minh | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
