Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 144401 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 - Đến UBND xã Hiền Quan | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144402 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 - Đến UBND xã Hiền Quan | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144403 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 315 - Đến UBND xã Hiền Quan | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144404 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính xã Thanh Uyên- Hiền Quan - Đến địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144405 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính xã Thanh Uyên- Hiền Quan - Đến địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144406 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường huyện số 70 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới hành chính xã Thanh Uyên- Hiền Quan - Đến địa giới hành chính xã Hiền Quan - Hương Nha | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144407 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan - Đến hết địa giới hành chính xã Hiền Quan | 486.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144408 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan - Đến hết địa giới hành chính xã Hiền Quan | 648.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144409 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan - Đến hết địa giới hành chính xã Hiền Quan | 810.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144410 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới xã Thanh Uyên - Hiền Quan - Đến đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144411 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới xã Thanh Uyên - Hiền Quan - Đến đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144412 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hiền Quan (Xã miền núi) | Từ địa giới xã Thanh Uyên - Hiền Quan - Đến đường rẽ đi UBND xã Hiền Quan | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144413 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144414 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144415 | Huyện Tam Nông | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144416 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144417 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144418 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | - | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144419 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ cầu vượt Dốc Dát (QL32) - Đến cầu Ngọc Tháp (đoạn thuộc địa phận xã Hương Nha) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144420 | Huyện Tam Nông | Đất ở hai bên đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nha (Xã miền núi) | Từ cầu vượt Dốc Dát (QL32) - Đến cầu Ngọc Tháp (đoạn thuộc địa phận xã Hương Nha) | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
