Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143141 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 84(29) - Đến hết thửa 76(29) tiếp thửa 138(41) Đến hết thửa 148(41) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143142 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 109(29) - Đến hết thửa 28(29) tiếp thửa 157(19) Đến hết thửa 116(19) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143143 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp | Thửa 30(46) - Đến thửa 02(46) tiếp thửa 88(29) Đến hết thửa 60(29) tiếp thửa 103(41) Đến hết thửa 38(41) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143144 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 31(47) - Đến thửa 44 (47) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143145 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 82 (47) - Đến thửa 21 (47) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143146 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 88 (47) - Đến thửa 29 (47) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143147 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 128 (41) - Đến hết thửa 228 (42) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143148 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 123 (41) - Đến hết thửa 113 (41) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143149 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 16 (47) - Đến thửa 03 (47) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143150 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 31 (47) - Đến thửa 16 (47) tiếp thửa 160(41) Đến hết thửa 60(29) tiếp thửa 103(41) Đến hết thửa 38(41) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143151 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 178 (31) - Đến hết thửa 189 (31) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143152 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 210(47) - Đến thửa 212 (47) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143153 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 200 (47) - Đến thửa 191 (47) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143154 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 173 (47) - Đến thửa 148 (47) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143155 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 210 (47) - Đến hết thửa 254 (47) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143156 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 104 (47) - Đến hết thửa 153 (31) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143157 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 150 (31) - Đến hết thửa 153 (31) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143158 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 159 (46) - Đến hết thửa 146 (46) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143159 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 104 (46) - Đến hết thửa 160 (46) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143160 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 87 (49) - Đến hết thửa 97(46) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
