Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143121 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 631(48) - Đến hết thửa 660 (48) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143122 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 485(48) - Đến hết thửa 525 (48) | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143123 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 573(48) - Đến hết thửa 621(48) | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143124 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 426(48) - Đến hết thửa 464 (48) | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143125 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 77 (52) - Đến hết thửa 226 (53) | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143126 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 682 (48) - Đến hết thửa 59 (52) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143127 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 213(48) - Đến hết thửa 387 (48) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143128 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 339(48) - Đến hết thửa 651(48) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143129 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 362(48) - Đến hết thửa 683 (48) | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143130 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 736(48) - Đến hết thửa 714 (48) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143131 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 537(48) - Đến hết thửa 812(48) tiếp thửa 12(52 Đến hết thửa 283(52) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143132 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 536(48) - Đến hết thửa 514(48) tiếp thửa 180(47) Đến hết thửa 179(47) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143133 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 163(47) - Đến hết thửa 151(47) tiếp thửa 435(41) Đến hết thửa 463 (48) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143134 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 395(48) - Đến hết thửa 840(48) tiếp thửa 138(47) Đến hết thửa 145(47) | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143135 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 791(48) - Đến hết thửa 817(48) tiếp thửa 8(52) Đến hết thửa 187(52) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143136 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 355(48) - Đến hết thửa 544 (48) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143137 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 329(48) - Đến hết thửa 747 (48) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143138 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 322(48) - Đến hết thửa 689 (48) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143139 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 310(48) - Đến thửa 513 (48) | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143140 | Huyện Di Linh | Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 02 (46) tiếp thửa 178(41) - Đến thửa 148 (41) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
