Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143061 | Huyện Di Linh | Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Tam Bố | Từ giáp đất nhà ông Nam - Đến hết ngã 3 đất đỏ, bà Khúm (thửa 214 (13) Đến hết thửa 122 (18)) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143062 | Huyện Di Linh | Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Tam Bố | Từ đỉnh đèo giáp xã Gia Hiệp - Đến hết nhà ông Nam, bà Thận (thửa 7 (12) Đến hết thửa 170 (13)) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143063 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Gia Hiệp | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 143064 | Huyện Di Linh | Từ QL20 đường vào thôn 3 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 226(23) - Đến hết thửa 125 (23) tiếp hết thửa 109 (24) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143065 | Huyện Di Linh | Từ QL20 đường vào thôn 3 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 74(45) - Đến hết thửa 19 (45) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143066 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 196(43) - Đến thửa 13 (43) tiếp thửa 150(22) Đến hết thửa 189 (22) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143067 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 221(44) - Đến hết thửa 224 (44) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143068 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 155(44) - Đến hết thửa 178 (44) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143069 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 35(51) - Đến hết thửa 51 (51) tiếp thửa 190(26) Đến hết thửa 188 (26) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143070 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 46(50) - Đến hết thửa 109 (50) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143071 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 4(51) - Đến hết thửa 37 (51) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143072 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 283(44) - Đến hết thửa 241(44) tiếp thửa 124(45) Đến hết thửa 91 (45) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143073 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 285(44) - Đến hết thửa 130 (44) tiếp thửa 107(45) Đến hết thửa 76 (45) | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143074 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 35(44) - Đến hết thửa 11 (44) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143075 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 84(44) - Đến hết thửa 20 (44) | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143076 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 155(44) - Đến hết thửa 109 (44) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143077 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 268(44) - Đến hết thửa 172 (44) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143078 | Huyện Di Linh | Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 371 (49) - Đến hết thửa 02 (53) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143079 | Huyện Di Linh | Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 336(49) - Đến hết thửa 257 (49) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143080 | Huyện Di Linh | Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp | Thửa 160 (50) - Đến hết thửa 178(50) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
