Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143041 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) - Đến hết đất nhà ông Hùng (Hổ) thôn Hiệp Thành 2 (Từ thửa 151(19) Đến hết thửa 3(19) + Tiếp thửa 379(19) Đến hết thửa 274(19)) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143042 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Thịnh đến ngã 4 xóm Tàu (hết đất nhà ông Nhì) thôn Hiệp Thành 1 - Xã Tam B | Từ ngã 3 QL20 đất nhà bà Thủy - Đến ngã tư xóm Tàu, hết đất nhà ông Nhì thôn Hiệp Thành 1 (Từ thửa 169(13) Đến hết thửa 181(13) + Tiếp thửa 57(12) Đến thửa 55(12) + Tiếp thửa 18(17) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143043 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Thịnh đến ngã 4 xóm Tàu (hết đất nhà ông Nhì) thôn Hiệp Thành 1 - Xã Tam B | Các đoạn nhánh rẽ của đoạn từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Thịnh - Đến ngã tư xóm Tàu, hết đất nhà ông Nhì, | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143044 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Thịnh đến ngã 4 xóm Tàu (hết đất nhà ông Nhì) thôn Hiệp Thành 1 - Xã Tam B | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Thịnh - Đến ngã tư xóm Tàu, hết đất nhà ông Nhì thôn Hiệp Thành 1 (Từ thửa 481(18) Đến hết thửa 269(18) + Tiếp thửa 175(17) Đến hết thửa 175(17)) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143045 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Trang vào đến cầu Hiền Nhân thôn Hiệp Thành 2 - Xã Tam Bố | Các đoạn nhánh rẽ tiếp giáp với đoạn ngã 3 giáp đất nhà ông Đoan - Đến giáp cầu Hiền Nhân | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143046 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Trang vào đến cầu Hiền Nhân thôn Hiệp Thành 2 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 giáp đất nhà ông Đoan - Đến giáp cầu Hiền Nhân (Từ thửa 51(15) Đến thửa 5(15) + tiếp thửa 235(10) + tiếp thửa 14(11) Đến hết thửa 1(11) + tiếp thửa 99(10) Đến hết thửa 84(10) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143047 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Trang vào đến cầu Hiền Nhân thôn Hiệp Thành 2 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Trang đi - Đến ngã 3 hết đất nhà ông Đoan đường đi Nghĩa trang thôn Hiệp Thành 2 (Từ thửa 455(15) Đến thửa 278(15) Đến + Đến thửa 130(15), + Đến thửa 77(15)) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143048 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 nhà ông K’ Têu thôn 4 vào khu nước sạch (Từ thửa 606 (25) - Đến ngã 3 hết thửa 567(25)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143049 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ ngã 5 thôn 4 vào Srê Ụ (Từ thửa 418(25) - Đến hết thửa 572(25)) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143050 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ đất lâm trường - Đến suối Đá (Từ thửa 63(31) Đến hết thửa 242(31)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143051 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ ngã 5 thôn 4 - Đến giáp ngã 3 đất lâm trường (Từ thửa 409(25) Đến hết thửa 618(25) + tiếp Đến thửa 2(30) + Đến hết thửa 213(26) + tiếp thửa 19(31) Đến hết thửa 46 (3 | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143052 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ đất trạm kiểm lâm - Đến ngã 5 của thôn 4 (Từ thửa 504 (19) Đến hết thửa 719 (19) + tiếp thửa 11 (25) Đến hết thửa 377(25)) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143053 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Các nhánh rẽ của đoạn Từ ngã 3 QL20 - Đến ngã 3 giáp trạm kiểm lâm thôn 4, | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143054 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai đi đến ngã 5 thôn 4 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 QL20 nhà bà Mai - Đến ngã 3 giáp trạm kiểm lâm thôn 4, hết nhà thờ (Từ thửa 282 (19) Đến thửa 801 (19) + tiếp Đến hết thửa 495 (19) + hết thửa 502(19)) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143055 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 chùa Chưởng Phước vào thôn 4, thôn 5 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 đường vào Đa Lít - Đến ngã 5 thôn 4 (Từ thửa 715 (19) Đến thửa 738 (19) + tiếp thửa 37 (25) Đến thửa 116(25) + 403 (25)) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143056 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 chùa Chưởng Phước vào thôn 4, thôn 5 - Xã Tam Bố | Từ giáp đất nhà ông Nguyễn Ngọc Tân - Đến ngã 3 đường vào Đa Lít (Từ thửa 441(19) Đến thửa 849(19) + Đến thửa 552(19) + tiếp thửa 727(19)) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143057 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 chùa Chưởng Phước vào thôn 4, thôn 5 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 Quốc lộ 20 vào - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Tân thôn Hiệp Thành 1 (thửa 290(19) Đến hết thửa 425(19)) | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143058 | Huyện Di Linh | Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Tam Bố | Từ giáp chùa Quan Âm - Đến cầu Đạ Le (giáp ranh huyện Đức Trọng) (thửa 335 (15) Đến hết thửa 50 (16)) | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143059 | Huyện Di Linh | Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Tam Bố | Từ giáp cây - Đến hết đất nhà ông Trần Bảy, Chùa Quan Âm (thửa 151 (19) Đến hết thửa 352(15)) | 830.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143060 | Huyện Di Linh | Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Tam Bố | Từ ngã 3 đất nhà ông Hải - Đến hết cây xăng, hết đất ông Phạm Hùng (thửa 143 (18) Đến hết thửa 146 (19)) | 990.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
