Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142981 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Đăng Rách - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 QL28 đất nhà ông Cát - Đến cổng thôn văn hóa Đăng Rách (Đến hết thửa số 364 tờ bản đồ số 16) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142982 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn KLong Trao 2 - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 QL28 cổng thôn văn hóa KLongTrao 2 - Đến đất nhà ông Dương (Đến thửa số 9 tờ bản đồ số 16) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142983 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn KLong Trao 2 - Xã Gung Ré | Ngã 3 QL28 giáp Xưởng cưa - Đến hết đất nhà ông K' Nở (thửa số 33 tờ bản đồ số 8) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142984 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn còn lại - Đến giáp ranh xã Sơn Điền (Gia Bắc) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142985 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 06 tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 19 tờ bản đồ 81 | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142986 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 160 tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 03 tờ bản đồ 47 | 690.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142987 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 247,228 tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 143 tờ bản đồ 41 | 610.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142988 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 462 tờ bản đồ số 29 - Đến hết thửa 240 tờ bản đồ 36 | 710.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142989 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 420 tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 157 tờ bản đồ 29 | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142990 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 275 tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 03 tờ bản đồ 22 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142991 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 209 tờ bản đồ số 16 - Đến hết thửa 232 tờ bản đồ số 16 | 830.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142992 | Huyện Di Linh | Dọc QL28 - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 04 tờ bản đồ số 8 - Đến hết thửa 168 tờ bản đồ số 16 | 1.220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142993 | Huyện Di Linh | Xã Gung Ré - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa số 87 tờ bản đồ số 4 - Đến hết thửa 120 tờ bản đồ số 10, | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142994 | Huyện Di Linh | Xã Gung Ré - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa số 89 tờ bản đồ số 4 - Đến hết thửa 129 tờ bản đồ số 4 | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142995 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Tam Bố | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 142996 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Đoạn từ ngã 3 QL20 giáp UBND xã - Đến hết đất ông Hiệp, đi ngang đất ông Rớt ra Đền + đất ông Lâm Thanh Huệ + đất ông Hậu thôn Hiệp Thành 2 (thửa 257(19) Đến hết thửa 381(19) + 265(19) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142997 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Đoạn từ giáp đất nhà bà Đào - Đến hết đất nhà bà Yến thôn Hiệp Thành 2 (Từ thửa 30 (20) Đến hết thửa 83 (20)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142998 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Đoạn từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Huệ - Đến hết đất nhà ông Đức thôn Hiệp Thành 2 (Từ thửa 382(15) Đến hết thửa 466 (15)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142999 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Từ ngã 3 giáp đất nhà bà Thảo - Đến hết đất nhà ông Niên thôn Hiệp Thành 1 (Từ thửa 141(13) Đến hết thửa 16 (13)) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143000 | Huyện Di Linh | Từ ngã 3 QL20 đất nhà ông Hùng (Tâm) đến ngã 3 hết đất nhà ông Vạn ông Hùng thôn Hiệp Thành 2 - Xã T | Đoạn từ ngã 3 QL20 giáp đất nhà ông Khuê - Đến hết đất nhà ông Vinh, thôn Hiệp Thành 2 (Từ thửa 159 (19) Đến hết thửa 48 (19)) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
